
Milan Mijatović
Số liệu mùa 2025 của Milan Mijatović
Thống kê mùa 2025 tại First League của Milan Mijatović: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. So với mùa 2024 (0 bàn sau 30 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFirst League | Buducnost Podgorica | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2025UEFA Champions League | Buducnost Podgorica | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024First League | Buducnost Podgorica | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Buducnost Podgorica | 4 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Cup | Buducnost Podgorica | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Milan Mijatović
Cao 192 cm, Milan Mijatović là cầu thủ người Montenegro của Buducnost Podgorica. Anh mang áo số 1 tại Buducnost Podgorica. Milan Mijatović chào đời 26/07/1987 và nay 39 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/7/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Montenegro
- Chiều cao
- 192 cm
- Cân nặng
- 90 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Buducnost Podgorica
Câu lạc bộ và hợp đồng của Milan Mijatović
Milan Mijatović đã ra sân 11 trận cho Buducnost Podgorica ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Buducnost Podgorica hiện thi đấu tại First League theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Buducnost Podgorica ngày 17/06/2024.
- Câu lạc bộ
- Buducnost Podgorica
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 17/06/2024
Câu chuyện thi đấu của Milan Mijatović, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Milan Mijatović là ngày 05/09/2013, khi anh rời Mes Kerman sang ZOB Ahan — năm anh bước sang tuổi 26. Chặng hiện tại gắn với Buducnost Podgorica, nơi anh đến ngày 17/06/2024 từ Železničar Pančevo dưới dạng tự do. Ở mùa 2025 tại First League, anh ra sân 11 trận. Trong đội hình Buducnost Podgorica, anh khoác áo số 1.
Milan Mijatović từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Milan Mijatović gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Borac Banja Luka sang Železničar Pančevo ngày 19/01/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/6/2024 | Železničar Pančevo | Buducnost Podgorica | Tự do |
| 19/1/2024 | Borac Banja Luka | Železničar Pančevo | Tự do |
| 7/8/2023 | Al-Adalah | Borac Banja Luka | Tự do |
| 1/7/2022 | MTK Budapest | Al-Adalah | Không công bố |
| 1/7/2020 | Levski Sofia | MTK Budapest | Tự do |
| 18/6/2019 | Buducnost Podgorica | Levski Sofia | Tự do |
| 1/7/2017 | Dečić | Buducnost Podgorica | Không công bố |
| 16/7/2016 | Bokelj | Dečić | Tự do |
| 23/7/2014 | ZOB Ahan | Bokelj | Tự do |
| 5/9/2013 | Mes Kerman | ZOB Ahan | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Milan Mijatović theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Buducnost Podgorica | 2024 – 2025 | 47 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Milan Mijatović
- Milan Mijatović có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại First League ghi nhận Milan Mijatović có 0 bàn qua 11 trận.
- Milan Mijatović đang khoác áo đội bóng nào?
- Buducnost Podgorica là CLB hiện tại của Milan Mijatović, mang áo số 1.
- Milan Mijatović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Milan Mijatović 39 tuổi (sinh ngày 26/07/1987), cao 192 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.