FK Borac Banja Luka
Bosnia và Herzegovina
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Conference League
FK Borac Banja Luka đang xếp thứ 28 trên tổng 36 đội, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Borac Banja Luka
Borac Banja Luka khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng BSK Banja Luka 2-0, hoà Vojvodina 1-1 và thắng Radnik Bijeljina 4-3. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 7 bàn.
Borac Banja Luka đang đứng thứ mấy?
Borac Banja Luka vào guồng với 22 điểm sau 9 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm. Cụ thể là 7 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Borac Banja Luka
Hàng công Borac Banja Luka đứng thứ 2 với 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +10.
Borac Banja Luka chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Borac Banja Luka thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà đội ghi 10 bàn và nhận 1 bàn. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Hồ sơ đội bóng Borac Banja Luka
Gradski Stadion, sân nhà của Borac Banja Luka, chứa được 9.730 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BOR.
Khoảng cách của Borac Banja Luka với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Borac Banja Luka nằm giữa Zrinjski và FK Sarajevo.
Borac Banja Luka đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Velež là đối thủ kế tiếp của Borac Banja Luka, trận sân khách bắt đầu lúc 22h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 8 điểm. Velež có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Đorđe Jović | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Sergej Marjanovic | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Veljko Babić | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 1 | Damjan Siskovski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 2 | Bart Meijers | Hậu vệ | Hà Lan |
| 3 | Abel Pascual | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Branimir Cipetić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 6 | Siniša Saničanin | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 7 | Luka Juričić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 9 | Karlo Perić | Tiền đạo | Croatia |
| 10 | David Vuković | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 11 | Mak Morankić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 12 | Amer Hiroš | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 13 | Anderson Esiti | Tiền vệ | Nigeria |
| 14 | Pavle Đajić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 15 | Srđan Grahovac | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 16 | Sebastian Herrera | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 18 | Miloš Jojić | Tiền vệ | Serbia |
| 19 | Viktor Rogan | Hậu vệ | Serbia |
| 20 | Erik Riđan | Hậu vệ | Croatia |
| 21 | Nikola Ćetković | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 22 | Ivan Kukavica | Tiền vệ | Croatia |
| 23 | Stojan Vranješ | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 24 | Jurich Carolina | Hậu vệ | Curaçao |
| 30 | Nemanja Jakšić | Hậu vệ | Serbia |
| 36 | Nikola Terzić | Tiền vệ | Serbia |
| 44 | Ante Roguljić | Tiền vệ | Croatia |
| 45 | Omar Sijarić | Tiền vệ | Montenegro |
| 47 | Amar Milak | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 72 | Mladen Jurkas | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 77 | Stefan Savić | Tiền vệ | Áo |
| 88 | Damir Hrelja | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 89 | Matej Deket | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 93 | Petar Kunić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 98 | Sandi Ogrinec | Tiền vệ | Slovenia |
| 99 | Daniel Romera | Tiền đạo | Tây Ban Nha |