
Mikel Álvaro
Tiền vệ ·
CD Laredo
Mikel Álvaro: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Mikel Álvaro bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Şamaxı FK. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2001, lúc anh gia nhập CD Aurrerá De Vitoria. Anh cập bến Dinamo Tbilisi ngày 01/08/2011 từ Numancia dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 6 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. SD Amorebieta đón anh ngày 16/01/2017 từ No team. Ở đội này, hồ sơ ghi 35 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 49 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2021 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở SD Amorebieta, với 31 lần. Ngày 16/02/2023, anh chuyển từ No team sang CD Laredo — chặng gần nhất trong hồ sơ.
Mikel Álvaro đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Mikel Álvaro là 13/14 tại Şamaxı FK. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Riêng SD Amorebieta chiếm 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Şamaxı FK | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Şamaxı FK | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Tbilisi | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Tbilisi | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SD Amorebieta | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 31 | 353 | 0 | 0 | 6,49 |
| SD Amorebieta | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SD Amorebieta | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 71 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mikel Álvaro: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Mikel Álvaro thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Tây Ban Nha của CD Laredo. Số đo ghi nhận: cao 176 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 176 cm
- CLB hiện tại
- CD Laredo
CLB hiện tại của Mikel Álvaro
Mikel Álvaro từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Mikel Álvaro gồm 17 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2001 | — | CD Aurrerá De Vitoria | Không công bố |
| 1/7/2002 | CD Aurrerá De Vitoria | — | Không công bố |
| 1/7/2003 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2006 | — | Barakaldo CF | Không công bố |
| 1/7/2007 | Barakaldo CF | CD Denia | Không công bố |
| 1/7/2008 | CD Denia | UE Lleida | Không công bố |
| 1/7/2009 | UE Lleida | Numancia | Không công bố |
| 1/8/2011 | Numancia | Dinamo Tbilisi | Tự do |
| 1/7/2013 | Dinamo Tbilisi | Şamaxı FK | Tự do |
| 31/8/2015 | Şamaxı FK | Auckland City | Tự do |
| 28/1/2016 | Auckland City | Dinamo Tbilisi | Tự do |
| 31/8/2016 | Dinamo Tbilisi | No team | Không công bố |
| 16/1/2017 | No team | SD Amorebieta | Không công bố |
| 1/7/2022 | SD Amorebieta | Club Portugalete | Tự do |
| 1/1/2023 | Club Portugalete | No team | Không công bố |
| 16/2/2023 | No team | CD Laredo | Không công bố |
| 1/7/2023 | CD Laredo | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 23/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Mikel Álvaro
- Mikel Álvaro cao bao nhiêu?
- Mikel Álvaro cao 176 cm.
- Mikel Álvaro mang quốc tịch nào?
- Mikel Álvaro có quốc tịch Tây Ban Nha theo hồ sơ.
- Mikel Álvaro hiện thuộc biên chế CLB nào?
- CD Laredo là CLB hiện tại của Mikel Álvaro, chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 11:59 · 23/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.