
Michal Tomič
Các thương vụ chuyển nhượng của Michal Tomič
Dữ liệu chuyển nhượng của Michal Tomič gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Spartak Trnava sang Dukla Praha ngày 23/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2026 | Spartak Trnava | Dukla Praha | Không công bố |
| 23/8/2026 | Spartak Trnava | Dukla Praha | Không công bố |
| 1/7/2025 | Karviná | Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2025 | Slavia Praha | Spartak Trnava | Không công bố |
| 29/6/2025 | Karviná | Slavia Praha | Không công bố |
| 26/1/2025 | Slavia Praha | Karviná | Cho mượn |
| 1/1/2025 | Bodo/Glimt | Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2024 | Slavia Praha | Bodo/Glimt | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Mlada Boleslav | Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 4/2/2023 | Slavia Praha | Mlada Boleslav | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Sampdoria | Žilina | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2019 | Žilina | Sampdoria | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2018 | Sampdoria | Žilina | Cho mượn |
| 8/8/2018 | Sampdoria | Žilina II | Không công bố |
| 30/3/1999 | Žilina | Slovácko | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Michal Tomič
Michal Tomič đang khoác áo Dukla Praha, gia nhập ngày 24/08/2026. Trong đội, anh nhận áo số 37.
- Câu lạc bộ
- Dukla Praha
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 24/08/2026
Michal Tomič là ai?
Sinh ngày 30/03/1999, Michal Tomič là cầu thủ và hiện thuộc Dukla Praha. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 30/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Dukla Praha
Thống kê Michal Tomič
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Eliteserien | Bodo/Glimt | 4 | 93 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024UEFA Europa League | Bodo/Glimt | 4 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Czech Liga | Slavia Praha | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024UEFA Champions League | Bodo/Glimt | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Michal Tomič theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bodo/Glimt | 2024 | 8 | 138 | 0 | 0 |
| Slavia Praha | 2024 | 2 | 90 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Michal Tomič
- Michal Tomič bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Michal Tomič 27 tuổi (sinh ngày 30/03/1999), cao 182 cm.
- Michal Tomič là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michal Tomič mang quốc tịch Slovakia.
- Michal Tomič hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dukla Praha là CLB hiện tại của Michal Tomič, mang áo số 37.
Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.