
Michał Rakoczy
Michał Rakoczy chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Michał Rakoczy gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Cracovia Krakow sang Gornik Zabrze ngày 25/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/9/2026 | Gornik Zabrze | Podbeskidzie | Không công bố |
| 25/1/2026 | Cracovia Krakow | Gornik Zabrze | Không công bố |
| 1/7/2025 | Ankaragucu | Cracovia Krakow | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Ankaragücü | Cracovia Krakow | Không công bố |
| 18/1/2025 | Cracovia Krakow | Ankaragucu | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Puszcza Niepołomice | Cracovia Krakow | Trở lại sau cho mượn |
| 25/9/2020 | Cracovia Krakow | Puszcza Niepołomice | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Michał Rakoczy
Ở tuổi 24, Michał Rakoczy là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Podbeskidzie. Dữ liệu ghi nhận anh đến Podbeskidzie ngày 08/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Podbeskidzie
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 08/09/2026
Tiểu sử Michał Rakoczy
Sinh ngày 05/03/2002, Michał Rakoczy là cầu thủ và hiện thuộc Podbeskidzie. Anh mang áo số 6 tại Podbeskidzie.
- Ngày sinh
- 5/3/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Podbeskidzie
Thống kê Michał Rakoczy
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Gornik Zabrze | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Ekstraklasa | Gornik Zabrze | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Ekstraklasa | Gornik Zabrze | 5 | 129 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Ekstraklasa | Cracovia Krakow | 3 | 62 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 20241. Lig | Ankaragücü | 14 | 569 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Ekstraklasa | Cracovia Krakow | 9 | 232 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2024Türkiye Kupası | Ankaragücü | 2 | 136 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Ba Lan | 10 | 479 | 3 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Michał Rakoczy theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gornik Zabrze | 2025 – 2026 | 5 | 129 | 1 | 1 |
| Cracovia Krakow | 2024 – 2025 | 12 | 294 | 0 | 0 |
| Ankaragücü | 2024 | 16 | 705 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Ba Lan | 2025 | 10 | 479 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Michał Rakoczy
- Michał Rakoczy đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Michał Rakoczy hiện khoác áo Podbeskidzie, mang áo số 6.
- Michał Rakoczy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michał Rakoczy 24 tuổi (sinh ngày 05/03/2002), cao 177 cm.
- Michał Rakoczy là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michał Rakoczy mang quốc tịch Ba Lan.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.