
Merveille Ndockyt
Merveille Ndockyt từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Merveille Ndockyt rời HNK Rijeka để tới FAR Rabat (21/07/2026). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2026 | HNK Rijeka | FAR Rabat | Không công bố |
| 20/7/2026 | HNK Rijeka | FAR Rabat | Không công bố |
| 1/7/2025 | HNK Gorica | HNK Rijeka | Không công bố |
| 26/6/2025 | HNK Gorica | HNK Rijeka | Không công bố |
| 27/7/2022 | NK Osijek | HNK Gorica | Không công bố |
| 1/8/2020 | Getafe | NK Osijek | Không công bố |
| 28/8/2019 | Getafe | NK Osijek | Không công bố |
| 23/8/2018 | Getafe | Mallorca | Không công bố |
| 12/8/2017 | Tirana | Getafe | Không công bố |
| 20/8/2016 | Léopards de Dolisié | Tirana | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Merveille Ndockyt
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Merveille Ndockyt là ngày 20/08/2016, khi anh chuyển từ Léopards de Dolisié sang Tirana dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 21/07/2026, anh từ HNK Rijeka chuyển tới FAR Rabat — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở FAR Rabat ghi anh khoác áo số 13.
Merveille Ndockyt thuộc biên chế CLB nào?
Merveille Ndockyt là ai?
Merveille Ndockyt mang áo số 13 của FAR Rabat và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Merveille Ndockyt chào đời ngày 20/07/1998, tức 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 20/7/1998 (28 tuổi)
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- FAR Rabat
Thống kê Merveille Ndockyt
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025HNL | HNK Rijeka | 21 | 886 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2025UEFA Europa Conference League | HNK Rijeka | 8 | 457 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,55 |
| 2024HNL | HNK Gorica | 33 | 2.419 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 9 | 6,70 |
| 2024HNL | HNK Rijeka | 14 | 1.047 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,70 |
| 2024Cup | HNK Gorica | 1 | 69 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Congo | 2 | 114 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,69 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Merveille Ndockyt theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| HNK Rijeka | 2024 – 2025 | 43 | 2.390 | 4 | 2 |
| HNK Gorica | 2024 | 34 | 2.488 | 1 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Congo | 2026/27 | 2 | 114 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Merveille Ndockyt
- Merveille Ndockyt hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Merveille Ndockyt đang thuộc biên chế FAR Rabat, mang áo số 13.
- Merveille Ndockyt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Merveille Ndockyt 28 tuổi (sinh ngày 20/07/1998), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.