
Mert Kula
Mert Kula chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mert Kula là từ Muş Sport Klübü sang Kula Mert ngày 27/08/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Keçiörengücü sang Muş Sport Klübü ngày 31/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Muş Sport Klübü | Kula Mert | Không công bố |
| 31/12/2025 | Keçiörengücü | Muş Sport Klübü | Không công bố |
| 1/7/2025 | Keçiörengücü | Muş Menderesspor | Không công bố |
| 4/8/2023 | Genclerbirligi | Keçiörengücü | Tự do |
| 9/7/2021 | Kayserispor | Genclerbirligi | Không công bố |
| 1/7/2021 | Keçiörengücü | Kayserispor | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2020 | Kayserispor | Keçiörengücü | Cho mượn |
| 4/7/2019 | Sarıyer | Kayserispor | Không công bố |
| 17/1/2019 | Menemen Belediyespor | Sarıyer | Không công bố |
| 19/1/2018 | Kasimpasa | Menemen Belediyespor | Tự do |
| 1/7/2017 | Sarıyer | Kasimpasa | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2016 | Kasimpasa | Sarıyer | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mert Kula qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mert Kula là ngày 22/08/2016, khi anh rời Kasimpasa sang Sarıyer theo dạng cho mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Muş Sport Klübü bắt đầu ngày 31/12/2025, khi anh đến từ Keçiörengücü. Trong mùa 2025 tại 2. Lig, anh có 2 lần ra sân. Tại Muş Sport Klübü, anh mang áo số 5.
Mert Kula đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Mert Kula thi đấu cho Muş Sport Klübü tại 2. Lig theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 5.
- Câu lạc bộ
- Muş Sport Klübü
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 31/12/2025
Tiểu sử Mert Kula
Cao 188 cm, Mert Kula là cầu thủ người Thổ Nhĩ Kỳ của Muş Sport Klübü. Số đo ghi nhận: cao 188 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 1/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Muş Sport Klübü
Số liệu mùa 2025 của Mert Kula
Ở mùa 2025 tại 2. Lig, Mert Kula ra sân 2 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này2. Lig | Muş Sport Klübü | 2 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20241. Lig | Keçiörengücü | 9 | 225 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2024Türkiye Kupası | Keçiörengücü | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mert Kula theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Muş Sport Klübü | 2025 | 2 | — | 0 | 1 |
| Keçiörengücü | 2024 | 10 | 225 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mert Kula
- Mert Kula ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại 2. Lig, Mert Kula ghi 0 bàn sau 2 trận và có 1 kiến tạo.
- Mert Kula hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mert Kula đang thuộc biên chế Muş Sport Klübü, mang áo số 5.
- Mert Kula bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mert Kula 31 tuổi (sinh ngày 01/01/1995), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:33 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.