Menemen FK
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: White Group
Menemen FK đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Menemen FK
Sân nhà của Menemen FK, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Menemen Şehir Stadı. Đội thường được gọi ngắn là MEN. Khán đài Menemen Şehir Stadı có 5.000 chỗ ngồi.
Menemen FK xếp hạng ra sao?
Sau 6 vòng, Menemen FK có 9 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Đội có 3 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Menemen FK thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Menemen FK tới kết quả thua Aliağa FAŞ 0-1. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 8 bàn thua. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Vị trí Menemen FK so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Menemen FK nằm giữa Şanlıurfaspor và Erbaaspor. Đội đầu bảng Muş Sport Klübü đang hơn 7 điểm.
Khác biệt sân bãi của Menemen FK
Thành tích hai sân của Menemen FK là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Menemen FK tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Menemen FK đứng thứ 13 với 1,2 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 13. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Menemen FK
Ngày 17/10/2026, Menemen FK tiếp Güzide Gebzespor, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Güzide Gebzespor có 2 thắng, 3 hoà. Güzide Gebzespor hiện đứng thứ 4 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Burak Yikici | Tiền vệ | |
| 4 | Onur Akdeniz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Eren Fansa | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Erkan Govercin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Emre Keskin | Tiền vệ | |
| 10 | Secim Can Koc | Tiền đạo | |
| 14 | Alican Özfesli | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Yiğit Kerem | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 33 | Hakan Ozkan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 52 | Alper Pazar | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 53 | Selim Yildiz Hakan | Hậu vệ | |
| 55 | Yusuf Abdioğlu | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 58 | Firat Arslan | Hậu vệ | |
| 70 | Efe Altunkara | Tiền đạo | |
| 77 | Eyup Poyraz | Hậu vệ | |
| 90 | Baran Demiroğlu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Yusuf Karagöz | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |