
Mendy Mamadou
Tiền vệ ·
FC Argeș Pitești
Mendy Mamadou từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Mendy Mamadou được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 480 nghìn EUR khi đang ở FC Argeș Pitești (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ No team sang FC Argeș Pitești ngày 26/09/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/9/2026 | İstanbulspor | FC Argeș Pitești | Không công bố |
| 26/9/2026 | No team | FC Argeș Pitești | Không công bố |
| 24/2/2018 | Guediawaye FC | OFK Titograd Podgorica | Tự do |
| 3/1/2021 | OFK Titograd Podgorica | FK Jezero | Tự do |
| 1/7/2022 | FK Jezero | OFK Petrovac | Không công bố |
| 19/7/2023 | OFK Petrovac | İstanbulspor | Tự do |
| 13/9/2024 | İstanbulspor | Sakaryaspor | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Sakaryaspor | İstanbulspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | İstanbulspor | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mendy Mamadou: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mendy Mamadou sinh ngày 04/10/1998, mang quốc tịch Senegal; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Ngày 26/09/2026, anh từ No team chuyển tới FC Argeș Pitești — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình FC Argeș Pitești, anh có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 24/02/2018, lúc anh chuyển từ Guediawaye FC sang OFK Titograd Podgorica dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo OFK Titograd Podgorica. Tất cả nằm trong mùa 19/20. Ngày 19/07/2023, anh chuyển từ OFK Petrovac sang İstanbulspor theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 3 kiến tạo sau 33 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo İstanbulspor. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng İstanbulspor, với 2 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn và 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 35 trận có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Mendy Mamadou
Mendy Mamadou đang khoác áo FC Argeș Pitești ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 26/09/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 480 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Argeș Pitești
- Gia nhập
- 26/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Mendy Mamadou là ai?
Sinh ngày 04/10/1998, Mendy Mamadou là tiền vệ và hiện thuộc FC Argeș Pitești. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 4/10/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- FC Argeș Pitești
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Mendy Mamadou
Các đội Mendy Mamadou từng khoác áo theo dữ liệu gồm OFK Titograd Podgorica, İstanbulspor. 94% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở İstanbulspor.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OFK Titograd Podgorica | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| İstanbulspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 1762 | 2 | 3 | 6,69 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Mendy Mamadou
- Mendy Mamadou là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mendy Mamadou là Senegal.
- Mendy Mamadou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mendy Mamadou hiện khoác áo FC Argeș Pitești, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Mendy Mamadou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mendy Mamadou 28 tuổi (sinh ngày 04/10/1998), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:34 · 09/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.