
Mehdi Taremi
Các thương vụ chuyển nhượng của Mehdi Taremi
Dữ liệu chuyển nhượng của Mehdi Taremi gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Olympiakos Piraeus sang Al-Wasl FC ngày 20/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2026 | Olympiakos Piraeus | Al-Wasl FC | Không công bố |
| 20/8/2026 | Olympiakos Piraeus | Al-Wasl FC | Không công bố |
| 31/8/2025 | Inter | Olympiakos Piraeus | Không công bố |
| 13/7/2024 | FC Porto | Inter | Tự do |
| 31/8/2020 | Rio Ave | FC Porto | Không công bố |
| 23/7/2019 | Al-Gharafa | Rio Ave | Tự do |
| 9/1/2018 | Persepolis FC | Al-Gharafa | Không công bố |
| 1/7/2016 | Persepolis FC | Rizespor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/6/2016 | Rizespor | Persepolis FC | Cho mượn |
| 1/7/2014 | Iranjavan Bushehr | Persepolis FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Mehdi Taremi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mehdi Taremi là ngày 01/07/2014, khi anh từ Iranjavan Bushehr chuyển tới Persepolis FC — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Al-Wasl FC ngày 21/08/2026 từ Olympiakos Piraeus. Dữ liệu mùa 2026 tại Pro League ghi nhận anh có 3 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Al-Wasl FC ghi anh khoác áo số 9.
Mehdi Taremi đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 34, Mehdi Taremi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Al-Wasl FC. Al-Wasl FC hiện thi đấu tại Pro League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Al-Wasl FC
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 21/08/2026
Mehdi Taremi: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Mehdi Taremi là 34 tuổi đang chơi cho Al-Wasl FC. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 18/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Al-Wasl FC
Thống kê Mehdi Taremi mùa 2026
Mùa 2026 tại Pro League, Mehdi Taremi góp mặt 3 trận trong màu áo Al-Wasl FC. Trung bình anh thi đấu 50 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPro League | Al-Wasl FC | 3 | 150 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2026Super Cup | Olympiakos Piraeus | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 23 | 1.238 | 10 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
| 2025UEFA Champions League | Olympiakos Piraeus | 10 | 485 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,73 |
| 2025Cup | Olympiakos Piraeus | 4 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025FIFA Club World Cup | Inter | 1 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024Serie A | Inter | 26 | 816 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024UEFA Champions League | Inter | 12 | 714 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2024Coppa Italia | Inter | 3 | 233 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2024Super Cup | Inter | 2 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 15 | 803 | 5 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,76 |
| 2026Friendlies | Iran | 4 | — | 4 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2026World Cup | Iran | 3 | 260 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025CAFA Nations Cup | Iran | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Iran | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Friendlies | Iran | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mehdi Taremi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Olympiakos Piraeus | 2025 – 2026 | 38 | 1.723 | 16 | 4 |
| Al-Wasl FC | 2026 | 3 | 150 | 1 | 0 |
| Inter | 2024 – 2025 | 44 | 1.808 | 3 | 7 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2024 – 2026 | 28 | 1.153 | 11 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mehdi Taremi
- Mehdi Taremi ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Pro League ghi nhận Mehdi Taremi có 1 bàn qua 3 trận.
- Mehdi Taremi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al-Wasl FC là CLB hiện tại của Mehdi Taremi, mang áo số 9.
- Mehdi Taremi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mehdi Taremi 34 tuổi (sinh ngày 18/07/1992), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.