
Matteo Darmian
Hậu vệ ·
Bologna
Câu chuyện thi đấu của Matteo Darmian, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Bologna, CLB hiện tại, hồ sơ của Matteo Darmian còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2007, khi anh chuyển từ Milan U20 sang AC Milan, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Torino ngày 12/07/2011 từ Palermo theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn và 6 kiến tạo sau 124 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Torino tại Serie A ở mùa 12/13, năm anh bước sang tuổi 23. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 35 lần. Anh cập bến Manchester United ngày 11/07/2015 từ Torino theo mức phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn và 3 kiến tạo qua 142 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Inter ngày 05/10/2020 từ Parma theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 13 bàn cùng 12 kiến tạo sau 273 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Serie A trong màu áo Inter, khi anh có 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 31 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 20 bàn và 22 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 577 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Bologna bắt đầu ngày 08/10/2026, khi anh đến từ No team. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình Bologna, anh mang áo số 36, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Matteo Darmian qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Matteo Darmian có tên trong danh sách thi đấu 577 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 20 bàn, 577 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Torino.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Torino | 12/13 | Serie A | 35 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Torino | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 0 | 3 | 3 | — |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 630 | 0 | 0 | 7,01 |
| Inter | 25/26 | Serie A | 25 | 246 | 0 | 0 | 6,53 |
| Inter | 24/25 | Serie A | 33 | 1793 | 3 | 2 | 6,82 |
| Inter | 23/24 | Serie A | 38 | 2413 | 2 | 1 | 6,82 |
| Inter | 22/23 | Serie A | 36 | 2032 | 1 | 2 | 6,90 |
| Inter | 21/22 | Serie A | 34 | 1507 | 2 | 1 | 6,78 |
| Inter | 20/21 | Serie A | 34 | 1167 | 3 | 3 | 6,82 |
| Parma | 20/21 | Serie A | 3 | 207 | 0 | 0 | 6,43 |
| Parma | 19/20 | Serie A | 33 | 2691 | 1 | 1 | 6,68 |
| Torino | 14/15 | Serie A | 38 | 87 | 2 | 1 | 6,60 |
| Torino | 13/14 | Serie A | 37 | 90 | 0 | 2 | 6,90 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 444 | 0 | 0 | 6,74 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 444 | 0 | 0 | 6,72 |
| Manchester United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1333 | 0 | 0 | 6,91 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1930 | 1 | 0 | 6,85 |
| Inter | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 89 | 0 | 0 | 6,60 |
| Inter | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 550 | 0 | 0 | 6,74 |
| Inter | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 406 | 0 | 0 | 6,83 |
| Inter | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 823 | 0 | 0 | 6,78 |
| Inter | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 197 | 0 | 1 | 6,65 |
| Inter | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 173 | 1 | 0 | 6,80 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 203 | 0 | 0 | 7,07 |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 308 | 0 | 0 | 6,65 |
| Italy | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Manchester United | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 574 | 0 | 0 | 7,27 |
| Italy | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Italy | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 128 | 0 | 0 | 6,57 |
| Italy | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 169 | 0 | 0 | 6,63 |
| Italy | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester United | 15/16 | FA Cup | 4 | 54 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 16/17 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 5 | 100 | 0 | 1 | 6,85 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,40 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 310 | 0 | 2 | 6,70 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 399 | 1 | 0 | 7,04 |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 285 | 0 | 0 | 6,75 |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 180 | 0 | 1 | 7,00 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 269 | 0 | 1 | 6,87 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Matteo Darmian
Matteo Darmian là hậu vệ 36 tuổi đang chơi cho Bologna. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Ý. Matteo Darmian chào đời 02/12/1989 và nay 36 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 2/12/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 36
- CLB hiện tại
- Bologna
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Matteo Darmian đang khoác áo đội nào?
Matteo Darmian thi đấu ra sao mùa 26/27?
Matteo Darmian đã chơi 1 trận với 90 phút trên sân mùa 26/27 tại Serie A. xG mùa này của anh dừng ở 0,04. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,00 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Matteo Darmian
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Matteo Darmian, gần nhất là từ Inter sang No team ngày 01/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Inter | No team | Không công bố |
| 1/7/2007 | Milan U20 | AC Milan | Không công bố |
| 17/7/2009 | AC Milan | Padova | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Padova | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2010 | AC Milan | Palermo | 1,3 triệu EUR |
| 12/7/2011 | Palermo | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Torino | Palermo | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2012 | Palermo | Torino | 2,3 triệu EUR |
| 11/7/2015 | Torino | Manchester United | 18 triệu EUR |
| 2/9/2019 | Manchester United | Parma | 2,5 triệu EUR |
| 5/10/2020 | Parma | Inter | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Inter | Parma | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Parma | Inter | 3,3 triệu EUR |
| 8/10/2026 | No team | Bologna | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Matteo Darmian
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Lecce | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Matteo Darmian
- Matteo Darmian hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matteo Darmian đang thuộc biên chế Bologna, mang áo số 36 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Matteo Darmian bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matteo Darmian 36 tuổi (sinh ngày 02/12/1989), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Matteo Darmian mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Matteo Darmian ghi 0 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Bologna
Cập nhật lần cuối: 22:09 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.