
Matěj Kovář
Matěj Kovář từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Matěj Kovář gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ PSV Eindhoven trở lại Bayer Leverkusen sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Bayer Leverkusen | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | PSV Eindhoven | Bayer Leverkusen | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2026 | Bayer Leverkusen | PSV Eindhoven | Cho mượn |
| 11/1/2026 | PSV Eindhoven | Bayer Leverkusen | Cho mượn |
| 15/7/2025 | Bayer Leverkusen | PSV Eindhoven | Cho mượn |
| 15/8/2023 | Manchester United | Bayer Leverkusen | Không công bố |
| 1/7/2023 | Sparta Praha | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2022 | Manchester United | Sparta Praha | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Burton Albion | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2022 | Manchester United | Burton Albion | Cho mượn |
| 5/1/2021 | Swindon Town | Manchester Utd U23 | Không công bố |
| 28/8/2020 | Manchester United | Swindon Town | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Matěj Kovář qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Matěj Kovář là ngày 28/08/2020, khi anh chuyển từ Manchester United sang Swindon Town — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến PSV Eindhoven ngày 30/06/2026 từ Bayer Leverkusen sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại Eredivisie ghi nhận anh ra sân 31 trận. Trong đội hình PSV Eindhoven, anh mang áo số 1.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Matěj Kovář
Ở tuổi 26, Matěj Kovář là cầu thủ trong danh sách đăng ký của PSV Eindhoven. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Eredivisie.
- Câu lạc bộ
- PSV Eindhoven
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử Matěj Kovář
Sinh ngày 17/05/2000, Matěj Kovář là cầu thủ và hiện thuộc PSV Eindhoven. Số áo của anh tại PSV Eindhoven là 1.
- Ngày sinh
- 17/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 196 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- PSV Eindhoven
Chỉ số mùa 2025 của Matěj Kovář
31 trận mùa 2025 tại Eredivisie mang về cho Matěj Kovář 0 bàn sau 2790 phút. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyEredivisie | PSV Eindhoven | 31 | 2.790 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 8 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2025KNVB Beker | PSV Eindhoven | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,48 |
| 2025Super Cup | PSV Eindhoven | 1 | 93 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Friendlies Clubs | Bayer Leverkusen | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024UEFA Champions League | Bayer Leverkusen | 10 | 540 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Bundesliga | Bayer Leverkusen | 5 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2024DFB Pokal | Bayer Leverkusen | 4 | 390 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024Super Cup | PSV Eindhoven | 1 | 95 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Séc | 10 | 900 | 0 | Thẻ vàng: 2 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Matěj Kovář theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 2024 – 2025 | 45 | 4.058 | 0 | 0 |
| Bayer Leverkusen | 2024 – 2025 | 20 | 1.470 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Séc | 2023 | 10 | 900 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Matěj Kovář
- Matěj Kovář ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Eredivisie ghi nhận Matěj Kovář có 0 bàn qua 31 trận.
- Matěj Kovář hiện thuộc biên chế CLB nào?
- PSV Eindhoven là CLB hiện tại của Matěj Kovář, mang áo số 1.
- Matěj Kovář bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matěj Kovář 26 tuổi (sinh ngày 17/05/2000), cao 196 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:12 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.