
Mariusz Stępiński
Mariusz Stępiński chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Mariusz Stępiński gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Omonia Nicosia sang Korona Kielce ngày 31/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/1/2026 | Omonia Nicosia | Korona Kielce | Không công bố |
| 31/12/2025 | Omonia Nicosia | Korona Kielce | Không công bố |
| 25/1/2024 | Aris | Omonia Nicosia | Không công bố |
| 31/8/2022 | Verona | Aris | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Aris | Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2021 | Verona | Aris | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Lecce | Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 2/10/2020 | Verona | Lecce | Cho mượn |
| 19/1/2020 | Chievo | Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2020 | Verona | Chievo | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | Chievo | Verona | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Chievo | Nantes | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2017 | Nantes | Chievo | Cho mượn |
| 29/8/2016 | Ruch Chorzów | Nantes | Không công bố |
| 1/7/2015 | Wisla Krakow | 1. FC Nürnberg | Không công bố |
| 1/7/2013 | Widzew Łódź | 1. FC Nürnberg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Mariusz Stępiński
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mariusz Stępiński là ngày 01/07/2013, khi anh từ Widzew Łódź chuyển tới 1. FC Nürnberg — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Korona Kielce bắt đầu ngày 25/01/2026, khi anh đến từ Omonia Nicosia. Trong mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh ra sân 9 trận và ghi 6 bàn. Trong đội hình Korona Kielce, anh khoác áo số 14.
CLB hiện tại của Mariusz Stępiński
Mariusz Stępiński đã ra sân 9 trận cho Korona Kielce ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Korona Kielce ngày 25/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Korona Kielce
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 25/01/2026
Hồ sơ cầu thủ Mariusz Stępiński
Mariusz Stępiński mang áo số 14 của Korona Kielce và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 183 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 12/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Korona Kielce
Thống kê Mariusz Stępiński mùa 2026
Mùa 2026 tại Ekstraklasa, Mariusz Stępiński góp mặt 9 trận trong màu áo Korona Kielce. Trung bình anh thi đấu 79 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Korona Kielce | 9 | 710 | 6 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2025Ekstraklasa | Korona Kielce | 15 | 1.231 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,76 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Omonia Nicosia | 2 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20241. Division | Omonia Nicosia | 27 | 1.204 | 12 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,80 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Omonia Nicosia | 10 | 417 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2024Cup | Omonia Nicosia | 2 | 98 | 1 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
| 20231. Division | Aris | 17 | 666 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2023UEFA Europa League | Aris | 8 | 151 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2023UEFA Champions League | Aris | 4 | 160 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,33 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mariusz Stępiński theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Korona Kielce | 2025 – 2026 | 24 | 1.941 | 10 | 0 |
| Omonia Nicosia | 2024 – 2025 | 41 | 1.720 | 14 | 0 |
| Aris | 2023 | 29 | 977 | 5 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mariusz Stępiński
- Mariusz Stępiński đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mariusz Stępiński hiện khoác áo Korona Kielce, mang áo số 14.
- Mariusz Stępiński bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mariusz Stępiński 31 tuổi (sinh ngày 12/05/1995), cao 183 cm.
- Mariusz Stępiński ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Mariusz Stępiński ghi 6 bàn sau 9 trận.
Cập nhật lần cuối: 01:09 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.