Chievo
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Chievo đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Chievo
Chievo đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 16 điểm. Vị trí này tính trong bảng B. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Chievo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Chievo nằm giữa Nibbiano & Valtidone và Leon.
Kết quả các trận gần nhất của Chievo
Gần đây Chievo hoà Virtus Verona 1-1 trên sân khách và thua Brusaporto 1-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 11 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Sức mạnh ghi bàn của Chievo
Chievo ghi 15 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. Đội đang có hiệu số +8.
Thành tích sân nhà và sân khách của Chievo
Chievo ghi 10 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Chievo
Sân nhà của Chievo, đội bóng Ý, là Stadio Marc'Antonio Bentegodi. Stadio Marc'Antonio Bentegodi có 39.211 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CHI.
Chievo gặp ai ở vòng tới?
Milan II là đối thủ kế tiếp của Chievo, trận sân nhà bắt đầu lúc 20h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 9 ở bảng B với 9 điểm. Trong năm trận gần nhất, Milan II có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | N. D'Este | Tiền đạo | |
| - | L. Turano | Tiền vệ | |
| 4 | A. de Cerchio | Tiền vệ | |
| 5 | M. Salvi | Tiền vệ | |
| 7 | Andrea Carbone | Tiền vệ | Ý |
| 9 | D. Vuthaj | Tiền đạo | |
| 11 | Douglas Costa | Tiền vệ | Brazil |
| 25 | Lorenzo Trillò | Tiền vệ | Ý |
| 26 | Abdoul Bane | Hậu vệ | Ý |
| 26 | Gerardo Agnelli | Tiền vệ | Ý |
| 27 | Edoardo Bortolussi | Hậu vệ | |
| 29 | Jonas Arlanch | Thủ môn | |
| 31 | Alberto Paloschi | Tiền đạo | Ý |
| 37 | Lorenzo Bordo | Tiền vệ | Ý |
| 66 | M. Bortolotti | Hậu vệ | |
| 72 | E. Sturli | Hậu vệ | |
| 77 | Manuel Martić | Hậu vệ | Áo |