
Marinho
Thống kê Marinho mùa 2026
15 trận mùa 2026 tại Serie A mang về cho Marinho 0 bàn sau 398 phút. Trung bình anh thi đấu 27 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (1 bàn sau 17 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Vitoria | 15 | 398 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,15 |
| 2026Copa Do Brasil | Vitoria | 5 | 127 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,81 |
| 2025Serie A | Fortaleza EC | 17 | 710 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,71 |
| 2025Cearense - 1 | Fortaleza EC | 7 | 368 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Fortaleza EC | 6 | 518 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,91 |
| 2025Copa do Nordeste | Fortaleza EC | 4 | 268 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Fortaleza EC | 2 | 142 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2024Serie A | Fortaleza EC | 24 | 1.353 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 7,06 |
| 2024Copa do Nordeste | Fortaleza EC | 8 | 414 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cearense - 1 | Fortaleza EC | 7 | 382 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Fortaleza EC | 5 | 154 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,78 |
| 2024Copa Do Brasil | Fortaleza EC | 1 | 22 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Marinho
Ở tuổi 36, Marinho đang là cầu thủ trong đội hình Vitoria. Trong đội hình Vitoria, anh mặc áo 7. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 29/5/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Vitoria
CLB hiện tại của Marinho
Câu chuyện sự nghiệp Marinho
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marinho là ngày 01/07/2011, khi anh rời Internacional sang Caxias — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Vitoria ngày 26/01/2016 từ Cruzeiro. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận anh có 15 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Vitoria ghi anh khoác áo số 7.
Marinho chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Marinho gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Santos sang Flamengo ngày 28/01/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/7/2023 | Flamengo | Fortaleza EC | Tự do |
| 28/1/2022 | Santos | Flamengo | Không công bố |
| 24/5/2019 | Gremio | Santos | Tự do |
| 28/6/2018 | Changchun Yatai | Gremio | Tự do |
| 21/1/2017 | Vitoria | Changchun Yatai | Không công bố |
| 26/1/2016 | Cruzeiro | Vitoria | Không công bố |
| 30/6/2015 | Ceara | Cruzeiro | Không công bố |
| 27/12/2014 | Nautico Recife | Ceara | Không công bố |
| 1/1/2014 | Ituano | Nautico Recife | Không công bố |
| 1/2/2013 | Goias | Ituano | Không công bố |
| 1/7/2011 | Internacional | Caxias | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Marinho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vitoria | 2026 | 20 | 525 | 1 | 0 |
| Fortaleza EC | 2024 – 2025 | 81 | 4.331 | 11 | 6 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marinho
- Marinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marinho 36 tuổi (sinh ngày 29/05/1990), cao 168 cm.
- Marinho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Marinho có 0 bàn qua 15 trận.
- Marinho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Marinho hiện khoác áo Vitoria, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.