
Marcin Listkowski
Lịch sử chuyển nhượng Marcin Listkowski
Dữ liệu chuyển nhượng của Marcin Listkowski gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Jagiellonia sang Tychy 71 ngày 11/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Tychy 71 | Stal Rzeszów | Không công bố |
| 11/1/2026 | Jagiellonia | Tychy 71 | Không công bố |
| 10/1/2026 | Jagiellonia | Listkowski Marcin | Không công bố |
| 1/7/2025 | Zaglebie Lubin | Jagiellonia | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Zaglebie Lubin | Jagiellonia | Không công bố |
| 21/2/2025 | Jagiellonia | Zaglebie Lubin | Cho mượn |
| 20/8/2024 | Lecce | Jagiellonia | Không công bố |
| 1/7/2024 | Lecco | Lecce | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2024 | Lecce | Lecco | Cho mượn |
| 1/9/2020 | Pogon Szczecin | Lecce | Không công bố |
| 1/7/2019 | Raków Częstochowa | Pogon Szczecin | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2018 | Pogon Szczecin | Raków Częstochowa | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Marcin Listkowski, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marcin Listkowski là ngày 07/08/2018, khi anh rời Pogon Szczecin sang Raków Częstochowa theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh từ Tychy 71 chuyển tới Stal Rzeszów. Hồ sơ hiện tại ở Stal Rzeszów ghi anh mang áo số 29.
Marcin Listkowski thuộc biên chế CLB nào?
Tại Stal Rzeszów, Marcin Listkowski mang áo số 29. Dữ liệu ghi nhận anh đến Stal Rzeszów ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Stal Rzeszów
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Marcin Listkowski
Marcin Listkowski mang áo số 29 của Stal Rzeszów và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm, nặng 68 kg.
- Ngày sinh
- 10/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Stal Rzeszów
Thống kê Marcin Listkowski
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Ekstraklasa | Jagiellonia | 13 | 338 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,59 |
| 2024Ekstraklasa | Zaglebie Lubin | 6 | 127 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,59 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Jagiellonia | 4 | 74 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2024Cup | Jagiellonia | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa League | Jagiellonia | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marcin Listkowski theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia | 2024 | 18 | 502 | 0 | 0 |
| Zaglebie Lubin | 2024 | 6 | 127 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marcin Listkowski
- Marcin Listkowski đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Stal Rzeszów là CLB hiện tại của Marcin Listkowski, mang áo số 29.
- Marcin Listkowski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marcin Listkowski 28 tuổi (sinh ngày 10/02/1998), cao 178 cm.
- Quốc tịch của Marcin Listkowski là gì?
- Marcin Listkowski có quốc tịch Ba Lan theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.