Stal Rzeszów
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Stal Rzeszów đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Stal Rzeszów là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Stal Rzeszów, đội bóng Ba Lan, là Stadion Stal. Sức chứa của Stadion Stal là 12.700 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là STA.
Thành tích mùa 18/19 của Stal Rzeszów
Sau 10 vòng, Stal Rzeszów có 14 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Stal Rzeszów thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Stal Rzeszów thua Lechia Gdansk 1-2 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Thành tích sân nhà và sân khách của Stal Rzeszów
Stal Rzeszów ghi 4 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Stal Rzeszów
Stal Rzeszów bằng điểm Miedz Legnica và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Pogoń Grod. Mazowiecki còn xa 7 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Pogoń Siedlce.
Sức mạnh ghi bàn của Stal Rzeszów
Cán cân bàn thắng bại của Stal Rzeszów đang là −6. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15.
Stal Rzeszów đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, Stal Rzeszów làm khách của Pogoń Siedlce trên sân Stadion ROSRRiT, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Pogoń Siedlce là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Szymon Kądziołka | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Daniel Zieja | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Wojciech Brzek | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Radoslaw Bieniaszewski | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Mikołaj Jaskot | Ba Lan | |
| - | Mateusz Sokol | Thủ môn | |
| 1 | Svyatoslav Vanivskyi | Thủ môn | Ukraine |
| 2 | Jakub Sadowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 2 | Wojciech Machura | Hậu vệ | Ba Lan |
| 3 | Vladislav Krasovskiy | Hậu vệ | Belarus |
| 6 | Darvin Jablonski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | Karol Łysiak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | Kacper Masiak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 8 | Sean Goss | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 9 | Michał Musik | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Jonathan Junior | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Amine Naïfi | Tiền vệ | Pháp |
| 12 | Jakub Raciniewski | Thủ môn | Ba Lan |
| 15 | Szymon Pukala | Tiền đạo | Ba Lan |
| 17 | Oliwier Sławiński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 17 | Oliwier Madej | Tiền vệ | Ba Lan |
| 18 | Krystian Wachowiak | Hậu vệ | Ba Lan |
| 20 | Jakub Kucharski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Arsen Hrosu | Tiền vệ | Ukraine |
| 21 | Marco Thiede | Hậu vệ | Đức |
| 21 | Emanuel Wiśniowski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 25 | Filip Wolski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 27 | Marvin Rittmüller | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Marcin Listkowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 34 | Tymoteusz Klis | Hậu vệ | Ba Lan |
| 39 | Marcin Kaczor | Hậu vệ | Ba Lan |
| 41 | Jakub Kaczowka | Tiền đạo | Ba Lan |
| 41 | Mateusz Leniart | Tiền vệ | Ba Lan |
| 42 | Antoni Perduta | Hậu vệ | Ba Lan |
| 44 | Aleksander Buksa | Tiền đạo | Ba Lan |
| 45 | Łukasz Piwnicki | Hậu vệ | Ba Lan |
| 50 | Frederick Wolff | Thủ môn | Slovakia |
| 52 | Dominik Gujda | Tiền vệ | Ba Lan |
| 53 | Ilya Postupalskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 53 | Fabian Blejwas | Hậu vệ | Ba Lan |
| 76 | Szymon Salamon | Tiền đạo | Ba Lan |
| 77 | Ksawery Kukułka | Hậu vệ | Ba Lan |
| 88 | Marek Kozioł | Thủ môn | Ba Lan |
| 91 | Seif Darwish | Tiền đạo | Jordan |