Lecco
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Lecco đang xếp thứ 12 trên tổng 20 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lecco thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Lecco hoà Alcione 1-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 7 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Lecco đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Lecco. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Cụ thể là 2 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Lecco đang bám đuổi những ai?
Lecco và Dolomiti Bellunesi đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Cittadella là 14 điểm. Muốn vượt Pergolettese, đội cần bù 1 điểm.
Giới thiệu Lecco
Stadio Rigamonti Ceppi, sân nhà của Lecco, chứa được 4.997 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là LEC.
Lecco mạnh hơn ở sân nào?
Lecco nhận 3 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 6 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Lecco tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Lecco dừng ở 9 sau 9 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 18 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
Lecco đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lecco sẽ làm khách của PRO Vercelli trên sân Stadio Silvio Piola vào lúc 01h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của PRO Vercelli là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Enrico Nova | Tiền vệ | Ý |
| - | Matteo Polonioli | Hậu vệ | Ý |
| 1 | Joaquin Domingo Dalmasso | Thủ môn | Argentina |
| 3 | Lukas Sinn | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Pietro Comi | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Matteo Arena | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Andrea Mallamo | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Stefano Bonaiti | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Thomas Zouaghi | Thủ môn | Tunisia |
| 13 | Tommaso Bordoni | Hậu vệ | Ý |
| 15 | Alexander Murillo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 17 | Gabriel Pellegrino | Tiền vệ | Canada |
| 19 | Marco Litti | Tiền vệ | Ý |
| 20 | Lorenzo Mihali | Tiền đạo | Ý |
| 21 | Antonio Metlika | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Thomas Vettorel | Thủ môn | Ý |
| 24 | Silvan Sidler | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 26 | Federico Arena | Tiền đạo | Ý |
| 27 | Daniele Triacca | Hậu vệ | Ý |
| 28 | Alessandro Capello | Tiền đạo | Ý |
| 30 | Nicola Fasan | Tiền đạo | Ý |
| 33 | Oliver Urso | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 45 | Mattia Rizzo | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 55 | Enrico Di Gesù | Tiền vệ | Ý |
| 73 | Nicolo Santulli | Tiền vệ | Ý |
| 77 | Davide Grassini | Tiền vệ | Ý |
| 78 | Jason Anastasini | Tiền đạo | Ý |
| 79 | Amney Moutassime | Tiền đạo | Ý |
| 83 | Simone Famà | Tiền vệ | Ý |
| 90 | Matteo Casarotto | Tiền đạo | Ý |
| 99 | Giulio Manetti | Hậu vệ | Ý |