Marcel Tisserand — Hậu vệ, Sydney FC

Marcel Tisserand

Trung vệ · Logo Sydney FCSydney FC

Marcel Tisserand — Sydney FC

Câu chuyện thi đấu của Marcel Tisserand, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Marcel Tisserand thuộc biên chế Sydney FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 9 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh rời AS Monaco U21 sang AS Monaco, năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở AS Monaco được ghi bằng 21 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2013 đến mùa 16/17. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2013 ở AS Monaco tại Ligue 1, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. VfL Wolfsburg đón anh ngày 22/08/2017 từ FC Ingolstadt 04 theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn và 3 kiến tạo sau 76 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.

Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Fenerbahçe, khi anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2013 tại Hạng Hai Pháp cùng RC Lens, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn và 8 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 341 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 18/08/2025, khi anh chuyển từ Al-Ettifaq sang Sydney FC dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tại Sydney FC, anh mang áo số 32 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Sự nghiệp Marcel Tisserand theo mùa

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marcel Tisserand có tên trong danh sách thi đấu 341 lần cho 9 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 341 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2013 ở AS Monaco.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Fenerbahçe21/22VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ291373006,86
Al-Ettifaq22/23VĐQG Ả Rập Xê Út272383016,99
Al-Ettifaq23/24VĐQG Ả Rập Xê Út151305007,11
Abha23/24VĐQG Ả Rập Xê Út11931006,66
Al-Khaleej24/25VĐQG Ả Rập Xê Út221824006,82
AS Monaco2013Ligue 11717800—
DR Congo—Africa Cup of Nations 20254360016,73
VfL Wolfsburg19/20Cúp C2 Châu Âu10610016,91
Fenerbahçe21/22Cúp C2 Châu Âu6253006,73
DR Congo—Africa Cup of Nations 20254390006,87
Fenerbahçe20/21VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ351937116,80
AS Monaco2016Ligue 1190007,20
Toulouse2015Ligue 1342844106,92
Toulouse2014Ligue 124144802—
Fenerbahçe22/23Cúp C1 Châu Âu2000—
AS Monaco16/17Cúp C1 Châu Âu3000—
VfL Wolfsburg19/20Bundesliga291206116,80
VfL Wolfsburg18/19Bundesliga13888106,97
VfL Wolfsburg17/18Bundesliga181248016,77
FC Ingolstadt 0416/17Bundesliga302389016,76
RC Lens2013Hạng Hai Pháp5010—
Fenerbahçe21/22Cúp C3 Châu Âu2126006,55
DR Congo—World Cup Qualification CAF3180006,95
DR Congo—World Cup Qualification CAF490005,70
DR Congo2019Giao hữu quốc tế1000—
DR Congo2020Giao hữu quốc tế1000—
DR Congo2021Giao hữu quốc tế1000—
DR Congo2022Giao hữu quốc tế1000—
FC Ingolstadt 04—DFB Pokal1000—
VfL Wolfsburg—DFB Pokal3271007,57
VfL Wolfsburg—DFB Pokal290007,00
VfL Wolfsburg—DFB Pokal190006,30
RC Lens—Coupe de France1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử và thông tin cá nhân Marcel Tisserand

Marcel Tisserand là hậu vệ người CHDC Congo 33 tuổi, hiện khoác áo Sydney FC. Ngày sinh trong hồ sơ là 10/01/1993 — năm nay 33 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 190 cm.

Vị trí
Trung vệ
Ngày sinh
10/1/1993 (33 tuổi)
Quốc tịch
CHDC Congo
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
32
CLB hiện tại
Sydney FC
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)

Marcel Tisserand thuộc biên chế CLB nào?

Marcel Tisserand đang khoác áo Sydney FC ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 18/08/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 32.

Câu lạc bộ
Sydney FC
Số áo
32
Gia nhập
18/08/2025
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)

Các thương vụ chuyển nhượng của Marcel Tisserand

Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Marcel Tisserand, gần nhất là từ AS Monaco U21 sang AS Monaco ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 16 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2013AS Monaco U21AS MonacoKhông công bố
20/1/2014AS MonacoRC LensCho mượn
30/6/2014RC LensAS MonacoTrở lại sau cho mượn
26/7/2014AS MonacoToulouseKhông công bố
30/6/2016ToulouseAS MonacoKhông công bố
31/8/2016AS MonacoFC Ingolstadt 043,5 triệu EUR
22/8/2017FC Ingolstadt 04VfL WolfsburgCho mượn
30/6/2018VfL WolfsburgFC Ingolstadt 04Trở lại sau cho mượn
1/7/2018FC Ingolstadt 04VfL Wolfsburg7,0 triệu EUR
15/9/2020VfL WolfsburgFenerbahçe4,0 triệu EUR
21/8/2022FenerbahçeAl-Ettifaq3,0 triệu EUR
30/1/2024Al-EttifaqAbhaCho mượn
30/6/2024AbhaAl-EttifaqTrở lại sau cho mượn
18/8/2024Al-EttifaqAl-KhaleejCho mượn
30/6/2025Al-KhaleejAl-EttifaqTrở lại sau cho mượn
18/8/2025Al-EttifaqSydney FCTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Marcel Tisserand

Marcel Tisserand mang quốc tịch nào?
Marcel Tisserand có quốc tịch CHDC Congo theo hồ sơ.
Marcel Tisserand hiện thuộc biên chế CLB nào?
Marcel Tisserand hiện khoác áo Sydney FC, mang áo số 32 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Marcel Tisserand bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Marcel Tisserand 33 tuổi (sinh ngày 10/01/1993), cao 190 cm.

Cập nhật lần cuối: 11:49 · 17/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.