
Mamadou Sangaré
Mamadou Sangaré từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mamadou Sangaré là từ Lens sang Brentford ngày 31/07/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Lens sang Brentford ngày 30/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Lens | Brentford | Không công bố |
| 30/7/2026 | Lens | Brentford | Không công bố |
| 20/8/2025 | Rapid Vienna | Lens | Không công bố |
| 20/8/2025 | Rapid | Lens | Không công bố |
| 18/8/2025 | Rapid Vienna | Lens | Không công bố |
| 1/7/2023 | TSV Hartberg | Red Bull Salzburg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Mamadou Sangaré
Tiểu sử Mamadou Sangaré
Mamadou Sangaré là 24 tuổi đang chơi cho Brentford. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm, nặng 63 kg.
- Ngày sinh
- 26/6/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Brentford
Thống kê Mamadou Sangaré
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Ligue 1 | Lens | 29 | 2.327 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 5 | 7,12 |
| 2025Coupe de France | Lens | 4 | 315 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2025Bundesliga | Rapid Vienna | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,37 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Rapid Vienna | 1 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,45 |
| 2025Cup | Rapid Vienna | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 8,07 |
| 2024Bundesliga | Rapid Vienna | 27 | 2.050 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 9Thẻ đỏ: 1 | 7,18 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Rapid Vienna | 9 | 718 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,72 |
| 2024UEFA Europa League | Rapid Vienna | 6 | 495 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cup | Rapid Vienna | 2 | 128 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Mali | 2 | 179 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Mali | 5 | 433 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,94 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mamadou Sangaré theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rapid Vienna | 2024 – 2025 | 49 | 3.961 | 3 | 3 |
| Lens | 2025 | 33 | 2.642 | 3 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mali | 2025/26 – 2026/27 | 7 | 612 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mamadou Sangaré
- Mamadou Sangaré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mamadou Sangaré 24 tuổi (sinh ngày 26/06/2002), cao 178 cm.
- Quốc tịch của Mamadou Sangaré là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mamadou Sangaré là Mali.
- Mamadou Sangaré đang khoác áo đội bóng nào?
- Mamadou Sangaré hiện khoác áo Brentford, mang áo số 18.
Cập nhật lần cuối: 00:58 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.