
Maksim Rudakov
Lịch sử chuyển nhượng Maksim Rudakov
Dữ liệu chuyển nhượng của Maksim Rudakov gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Rostov sang FC Sochi ngày 09/02/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/2/2026 | FC Sochi | FC Orenburg | Không công bố |
| 9/2/2024 | FC Rostov | FC Sochi | Tự do |
| 1/1/2022 | FC Rostov | Honka | Không công bố |
| 10/8/2021 | Rotor Volgograd | FC Rostov | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | FC Rostov | Rotor Volgograd | Cho mượn |
| 1/1/2018 | Zenit | HJK helsinki | Không công bố |
| 31/8/2016 | Zenit | Zenit Penza | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Maksim Rudakov, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maksim Rudakov là ngày 31/08/2016, khi anh rời Zenit sang Zenit Penza — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FC Orenburg, nơi anh đến ngày 10/02/2026 từ FC Sochi. Ở mùa 2026/27 tại Premier League, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình FC Orenburg, anh khoác áo số 88.
Maksim Rudakov thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 30, Maksim Rudakov là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FC Orenburg. Dữ liệu ghi nhận anh đến FC Orenburg ngày 10/02/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Orenburg
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 10/02/2026
Maksim Rudakov là ai?
Maksim Rudakov là 30 tuổi đang chơi cho FC Orenburg. Số đo ghi nhận: cao 190 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 22/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- FC Orenburg
Số liệu mùa 2026/27 của Maksim Rudakov
Ở mùa 2026/27 tại Premier League, Maksim Rudakov ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremier League | FC Orenburg | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,90 |
| 2025Premier League | FC Orenburg | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2023Veikkausliiga | Honka | 29 | 2.640 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023League Cup | Honka | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Suomen Cup | Honka | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Europa Conference League | Honka | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Maksim Rudakov theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Orenburg | 2025 – 2026/27 | 2 | 180 | 0 | 0 |
| Honka | 2023 | 36 | 3.270 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maksim Rudakov
- Maksim Rudakov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Maksim Rudakov hiện khoác áo FC Orenburg, mang áo số 88.
- Maksim Rudakov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Maksim Rudakov 30 tuổi (sinh ngày 22/01/1996), cao 190 cm.
- Maksim Rudakov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Premier League, Maksim Rudakov ghi 0 bàn sau 1 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.