
Maksim Khramtsov
Lịch sử chuyển nhượng Maksim Khramtsov
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Maksim Khramtsov, gần nhất là từ Dinamo Makhachkala sang Rotor Volgograd ngày 11/07/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/7/2025 | Dinamo Makhachkala | Rotor Volgograd | Không công bố |
| 9/7/2025 | Dinamo Makhachkala | Rotor Volgograd | Không công bố |
| 1/7/2025 | Tyumen | Makhachkala | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Tyumen | Dinamo Makhachkala | Không công bố |
| 22/8/2024 | Makhachkala | Tyumen | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Baltika | Makhachkala | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Maksim Khramtsov, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maksim Khramtsov là ngày 01/07/2023, khi anh từ Baltika chuyển tới Makhachkala dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 11/07/2025, anh rời Dinamo Makhachkala sang Rotor Volgograd — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Rotor Volgograd ghi anh khoác áo số 23.
Maksim Khramtsov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Maksim Khramtsov đang khoác áo Rotor Volgograd, gia nhập ngày 11/07/2025. Số áo hiện tại là 23.
- Câu lạc bộ
- Rotor Volgograd
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 11/07/2025
Hồ sơ cầu thủ Maksim Khramtsov
Sinh ngày 04/02/2002, Maksim Khramtsov là cầu thủ và hiện thuộc Rotor Volgograd. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nga.
- Ngày sinh
- 4/2/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Rotor Volgograd
Thống kê Maksim Khramtsov
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Premier League | Dinamo Makhachkala | 2 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Cup | Dinamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Maksim Khramtsov theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Makhachkala | 2024 | 2 | 21 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maksim Khramtsov
- Maksim Khramtsov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rotor Volgograd là CLB hiện tại của Maksim Khramtsov, mang áo số 23.
- Maksim Khramtsov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maksim Khramtsov 24 tuổi (sinh ngày 04/02/2002), cao 184 cm.
- Maksim Khramtsov là người nước nào?
- Maksim Khramtsov có quốc tịch Nga theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 08:52 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.