
Maílton
Chuyển nhượng và giá trị của Maílton
Hồ sơ ghi nhận 17 lần chuyển nhượng của Maílton, gần nhất là từ Sao Paulo sang Fortaleza EC ngày 31/12/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 17 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sao Paulo | Fortaleza EC | Không công bố |
| 30/8/2025 | Metal Kharkiv | Sao Paulo | Không công bố |
| 30/8/2025 | Chapecoense-sc | Metal Kharkiv | Trở lại sau cho mượn |
| 31/12/2024 | Metal Kharkiv | Chapecoense-sc | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2024 | Chapecoense-sc | Metal Kharkiv | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2024 | Metal Kharkiv | Chapecoense-sc | Cho mượn |
| 30/12/2023 | Ponte Preta | Metal Kharkiv | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Metal Kharkiv | Ponte Preta | Cho mượn |
| 14/7/2022 | Metal Kharkiv | Chapecoense-sc | Không công bố |
| 1/7/2022 | Atletico-MG | Metal Kharkiv | Không công bố |
| 1/7/2021 | Atletico-MG | Metal Kharkiv | Không công bố |
| 6/11/2020 | Atletico-MG | Coritiba | Không công bố |
| 2/1/2020 | Mirassol | Atletico-MG | Không công bố |
| 15/4/2019 | Mirassol | Operario-PR | Không công bố |
| 6/1/2019 | Palmeiras U20 | Mirassol | Không công bố |
| 30/12/2018 | Santa Cruz | Palmeiras U20 | Trở lại sau cho mượn |
| 30/4/2018 | Palmeiras U20 | Santa Cruz | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Maílton, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maílton là ngày 30/04/2018, khi anh rời Palmeiras U20 sang Santa Cruz theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Fortaleza EC bắt đầu ngày 31/12/2025, khi anh đến từ Sao Paulo. Trong mùa 2026 tại Serie B, anh ghi 7 bàn sau 27 trận ra sân. Tại Fortaleza EC, anh khoác áo số 22.
CLB hiện tại của Maílton
Tại Fortaleza EC, Maílton mang áo số 22. Dữ liệu ghi nhận anh đến Fortaleza EC ngày 31/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Fortaleza EC
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 31/12/2025
Hồ sơ cầu thủ Maílton
Maílton là người Brazil 28 tuổi, hiện khoác áo Fortaleza EC. Ở Fortaleza EC, anh khoác áo số 22.
- Ngày sinh
- 31/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Fortaleza EC
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Maílton
Ở mùa 2026 tại Serie B, Maílton ra sân 27 trận, ghi 7 bàn và 2 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Fortaleza EC | 27 | 2.076 | 7 | 2 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 7,03 |
| 2026Copa Do Brasil | Fortaleza EC | 7 | 434 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,80 |
| 2025Serie B | Chapecoense-sc | 20 | 1.638 | 6 | 5 | Thẻ vàng: 4 | 7,34 |
| 2025Catarinense - 1 | Chapecoense-sc | 10 | 777 | 1 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2025Serie A | Sao Paulo | 8 | 398 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,61 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Sao Paulo | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Serie B | Chapecoense-sc | 24 | 1.207 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,98 |
| 2024Catarinense - 1 | Chapecoense-sc | 8 | 617 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Maílton theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fortaleza EC | 2026 | 34 | 2.510 | 8 | 3 |
| Chapecoense-sc | 2024 – 2025 | 62 | 4.239 | 8 | 6 |
| Sao Paulo | 2025 | 9 | 488 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maílton
- Maílton bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Maílton 28 tuổi (sinh ngày 31/05/1998).
- Maílton có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Maílton ra sân 27 trận mùa 2026 tại Serie B và ghi 7 bàn và có 2 kiến tạo.
- Maílton hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maílton đang thuộc biên chế Fortaleza EC, mang áo số 22.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.