Palmeiras U20
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Brasileiro U20 A
Palmeiras U20 đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 44 điểm sau 19 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 5
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 54
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- +31
Kết quả gần đây
Vị trí của Palmeiras U20 mùa 18/19
Palmeiras U20 đang dẫn đầu giải với 44 điểm sau 19 trận. Cụ thể là 13 thắng, 5 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,3 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Palmeiras U20
Số bàn thua của Palmeiras U20 dừng ở 23 sau 19 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +31.
Palmeiras U20 qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Palmeiras U20 thắng Botafogo SP U20 1-0 trên sân khách. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 7. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Palmeiras U20
Thành tích hai sân của Palmeiras U20 là 6 trận thắng sân nhà so với 11 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 32 bàn và nhận 21 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 32 bàn và nhận 8 bàn.
Hồ sơ đội bóng Palmeiras U20
Sân nhà của Palmeiras U20, đội bóng Brazil, là Academia de Futbol Palmeiras. Khán đài Academia de Futbol Palmeiras có 1.000 chỗ ngồi.
Khoảng cách của Palmeiras U20 với nhóm trên và nhóm dưới
Palmeiras U20 đang hơn Vasco da Gama U20 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | L. G. Oliveira | Tiền đạo | |
| - | Rikelme | Tiền vệ | |
| - | Bernardo | Tiền vệ | |
| 1 | K. Lima | Thủ môn | |
| 2 | Luis Saboia | Hậu vệ | |
| 3 | Thiago | Hậu vệ | |
| 3 | Matheus Pimenta | Tiền vệ | |
| 4 | M. Kone | Hậu vệ | |
| 5 | Rafael Coutinho | Tiền vệ | Brazil |
| 5 | Joao de Moura | Hậu vệ | |
| 6 | Lucas Andre | Hậu vệ | |
| 7 | Felipe Teresa | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | F. So | Tiền vệ | |
| 8 | Vinicius | Tiền vệ | |
| 11 | Fabiano | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | J. Gabriel | Tiền đạo | |
| 13 | Luccas Ramon | Hậu vệ | |
| 13 | Pereira Pedro | Hậu vệ | |
| 14 | L. F. Souza | Thủ môn | |
| 15 | Niakson | Tiền vệ | |
| 16 | Nunes Kaua | Hậu vệ | |
| 17 | Gabriel Kidani | Tiền đạo | |
| 18 | Ruan Yago | Tiền vệ | |
| 18 | Riquelme Ramon | Tiền vệ | |
| 20 | Eduardo | Tiền đạo | |
| 20 | Luis Arthur | Tiền vệ | |
| 21 | Juan Ferreira | Tiền đạo | |
| 21 | Antonio | Tiền đạo | |
| 23 | Wesley Lima | Tiền đạo | |
| 23 | Torres Joao | Tiền vệ | |
| 23 | Isaac | Tiền vệ | |
| 25 | M. Felpa | Tiền đạo | |
| 25 | Romildo | Tiền vệ | |
| 25 | Meykson Silmark Nascimento | Hậu vệ | Brazil |
| 29 | M. C. Bilong | Tiền đạo | |
| 39 | Heittor | Tiền đạo | |
| 43 | Benedetti | Hậu vệ | Brazil |
| 45 | Erick Machado | Tiền đạo | Brazil |
| 50 | Luis Felipe | Tiền vệ |