
Mahmoud Al Mardi
Chuyển nhượng và giá trị của Mahmoud Al Mardi
Dữ liệu chuyển nhượng của Mahmoud Al Mardi gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Al Hussein sang Dibba Al-Fujairah theo dạng cho mượn ngày 10/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Dibba Al-Fujairah | Al Hussein | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2025 | Al Hussein | Dibba Al-Fujairah | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Al Qadsia | Al Hussein | Tự do |
| 1/6/2022 | Muharraq | Kedah | Không công bố |
| 18/5/2021 | Al Jazeera | Al Salt | Tự do |
| 1/7/2018 | Al Faisaly | Al Jazeera | Tự do |
| 1/1/2018 | Al Ahli | Al Faisaly | Không công bố |
| 10/9/2017 | Al Ahli | Al Arabi | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mahmoud Al Mardi qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mahmoud Al Mardi là ngày 10/09/2017, khi anh chuyển từ Al Ahli sang Al Arabi — năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến Al Hussein ngày 30/12/2025 từ Dibba Al-Fujairah sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Two ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Al Hussein ghi anh khoác áo số 13.
Mahmoud Al Mardi thuộc biên chế CLB nào?
Mahmoud Al Mardi thi đấu cho Al Hussein tại AFC Champions League Two theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 13.
- Câu lạc bộ
- Al Hussein
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 30/12/2025
Mahmoud Al Mardi là ai?
Mahmoud Al Mardi là 33 tuổi đang chơi cho Al Hussein. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 179 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 6/10/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Jordan
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Al Hussein
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Mahmoud Al Mardi
Mahmoud Al Mardi đã chơi 2 trận với 84 phút trên sân mùa 2025 tại AFC Champions League Two. So với mùa 2024 (2 bàn sau 5 trận), anh ít hơn 2 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Pro League | Dibba Al-Fujairah | 8 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Two | Al Hussein | 2 | 84 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,50 |
| 2024AFC Champions League Two | Al Hussein | 5 | 408 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Jordan | 14 | 745 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 7,07 |
| 2026Friendlies | Jordan | 4 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2026World Cup | Jordan | 3 | 130 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2025Friendlies | Jordan | 3 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Friendlies | Jordan | 1 | 70 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mahmoud Al Mardi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dibba Al-Fujairah | 2025 | 8 | 77 | 0 | 0 |
| Al Hussein | 2024 – 2025 | 7 | 492 | 2 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Jordan | 2024 – 2026 | 25 | 1.016 | 1 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mahmoud Al Mardi
- Mahmoud Al Mardi có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Two ghi nhận Mahmoud Al Mardi có 0 bàn qua 2 trận.
- Mahmoud Al Mardi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mahmoud Al Mardi hiện khoác áo Al Hussein, mang áo số 13.
- Mahmoud Al Mardi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mahmoud Al Mardi 33 tuổi (sinh ngày 06/10/1993), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.