
Lukas Grgić
Lịch sử chuyển nhượng Lukas Grgić
Dữ liệu chuyển nhượng của Lukas Grgić gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Rapid Vienna sang Bari ngày 21/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/7/2026 | Rapid Vienna | Bari | Không công bố |
| 21/7/2026 | Rapid Vienna | Bari | Không công bố |
| 29/6/2026 | Rapid Vienna | Grgic Lukas | Không công bố |
| 4/8/2023 | HNK Hajduk Split | Rapid Vienna | Không công bố |
| 10/1/2022 | Lask Linz | HNK Hajduk Split | Không công bố |
| 27/7/2020 | WSG Wattens | Lask Linz | Tự do |
| 1/7/2019 | Ried | WSG Wattens | Không công bố |
| 1/7/2018 | Lask Linz | Ried | Không công bố |
| 21/8/2017 | Lask Linz | Ried | Không công bố |
| 1/7/2014 | SV Wallern | Lask Linz | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lukas Grgić qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lukas Grgić là ngày 01/07/2014, khi anh rời SV Wallern sang Lask Linz theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 22/07/2026, anh chuyển từ Rapid Vienna sang Bari — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Bari ghi anh khoác áo số 8.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lukas Grgić
Tiểu sử Lukas Grgić
Ở tuổi 31, Lukas Grgić đang là cầu thủ trong đội hình Bari. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Áo.
- Ngày sinh
- 17/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Bari
Thống kê Lukas Grgić
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Bundesliga | Rapid Vienna | 16 | 702 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,54 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Rapid Vienna | 6 | 401 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,57 |
| 2024Bundesliga | Rapid Vienna | 28 | 2.035 | — | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,91 |
| 2024UEFA Europa League | Rapid Vienna | 10 | 861 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,10 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Rapid Vienna | 10 | 861 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,10 |
| 2024Cup | Rapid Vienna | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lukas Grgić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rapid Vienna | 2024 – 2025 | 71 | 4.906 | 0 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lukas Grgić
- Lukas Grgić mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lukas Grgić mang quốc tịch Áo.
- Lukas Grgić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Lukas Grgić hiện khoác áo Bari, mang áo số 8.
- Lukas Grgić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lukas Grgić 31 tuổi (sinh ngày 17/08/1995), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.