Bari
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Bari đang xếp thứ 2 trên tổng 20 đội, với 19 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bari xếp hạng ra sao?
Bari đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 19 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm. Cụ thể là 6 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Bari đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Bari nằm giữa Potenza và Sorrento.
Bari thi đấu thế nào gần đây?
Bari khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Giugliano 2-0, thua Salernitana 1-2 và thắng Cosenza 1-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 3 bàn thủng lưới. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Sức mạnh ghi bàn của Bari
Trung bình mỗi trận Bari ghi 1,4 bàn và nhận 0,7 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Bari trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Bari 4 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 6 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Giới thiệu Bari
Bari lấy Stadio Comunale San Nicola ở Bari làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BAR. Khán đài Stadio Comunale San Nicola có 58.270 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Bari
Lịch thi đấu đưa Bari về sân nhà tiếp Crotone lúc 20h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Crotone bước vào trận khi đứng thứ 20 và chưa có điểm nào. Trong năm trận gần nhất, Crotone có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marco Pissardo | Thủ môn | Ý |
| 3 | Valerio Mantovani | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Ebrima Darboe | Tiền vệ | Gambia |
| 6 | Vasile Mogoș | Hậu vệ | Romania |
| 7 | Karlo Butić | Tiền đạo | Croatia |
| 8 | Lukas Grgić | Hậu vệ | Áo |
| 9 | Guido Gomez | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Giacomo Manzari | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Alessio Tribuzzi | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Nícolas | Thủ môn | |
| 12 | A. Mezzapesa | Thủ môn | |
| 18 | N. Mundo | Tiền vệ | |
| 19 | Balla Manè | Hậu vệ | Ý |
| 21 | Matteo Della Morte | Tiền vệ | Ý |
| 24 | Flavio Bianchi | Tiền đạo | Ý |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ | Ý |
| 27 | Riccardo Burgio | Tiền vệ | Ý |
| 31 | Michele Cerofolini | Thủ môn | Ý |
| 32 | Vincenzo Colangiuli | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Alessandro Celli | Hậu vệ | Ý |
| 39 | C. Scifoni | Tiền vệ | |
| 44 | Leonardo Mendicino | Tiền vệ | Ý |
| 61 | F. Falbo | Thủ môn | |
| 72 | Nicolò Cocetta | Hậu vệ | Ý |
| 77 | Mattia Esposito | Tiền đạo | Ý |
| 79 | M. Elia | Hậu vệ | |
| 91 | P. Spadavecchia | Hậu vệ | |
| 95 | V. Prisco | Tiền vệ |