
Luciano Ursino
Luciano Ursino từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Luciano Ursino gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Oriente Petrolero sang Guabirá ngày 06/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/7/2026 | Oriente Petrolero | Guabirá | Không công bố |
| 6/7/2026 | Oriente Petrolero | Guabirá | Không công bố |
| 31/1/2026 | The Strongest | Oriente Petrolero | Không công bố |
| 30/1/2026 | The Strongest | Oriente Petrolero | Không công bố |
| 1/1/2022 | Royal Pari | The Strongest | Không công bố |
| 1/7/2016 | Real Espana | Real Espana | Không công bố |
| 2/7/2015 | Real Esppor Club | Real Espana | Không công bố |
| 1/6/2014 | Atletico Venezuela | Real Esppor Club | Không công bố |
| 1/1/2014 | Estudiantes de Merida FC | Atletico Venezuela | Không công bố |
| 1/1/2013 | Independiente F.b.c. | Estudiantes de Merida FC | Tự do |
| 1/1/2012 | Zamora FC | Independiente F.b.c. | Tự do |
| 1/7/2011 | 3 de Febrero | Zamora FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Luciano Ursino, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luciano Ursino là ngày 01/07/2011, khi anh chuyển từ 3 de Febrero sang Zamora FC — năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Guabirá bắt đầu ngày 07/07/2026, khi anh đến từ Oriente Petrolero. Trong mùa 2026 tại Primera División, anh ghi 1 bàn sau 8 trận ra sân. Tại Guabirá, anh mang áo số 88.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Luciano Ursino
Tiểu sử và thông tin cá nhân Luciano Ursino
Luciano Ursino là 37 tuổi đang chơi cho Guabirá. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 31/10/1988 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Bolivia
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Guabirá
Thống kê Luciano Ursino mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Primera División của Luciano Ursino: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 5,87.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Guabirá | 8 | 401 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,87 |
| 2026Primera División | Oriente Petrolero | 8 | 389 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,94 |
| 2025Primera División | The Strongest | 15 | 516 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 7,07 |
| 2025Torneo Amistoso de Verano | The Strongest | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa de la División Profesional | The Strongest | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CONMEBOL Libertadores | The Strongest | 1 | 6 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 3,00 |
| 2024Primera División | The Strongest | 32 | 1.979 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 11Thẻ đỏ: 1 | 6,96 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | The Strongest | 8 | 686 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,14 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Bolivia | 2 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,25 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Luciano Ursino theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Guabirá | 2026 | 8 | 401 | 1 | 0 |
| Oriente Petrolero | 2026 | 8 | 389 | 1 | 0 |
| The Strongest | 2024 – 2025 | 58 | 3.323 | 7 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bolivia | 2026 | 2 | 77 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Luciano Ursino
- Luciano Ursino hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luciano Ursino đang thuộc biên chế Guabirá, mang áo số 88.
- Luciano Ursino bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luciano Ursino 37 tuổi (sinh ngày 31/10/1988), cao 180 cm.
- Luciano Ursino có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera División, Luciano Ursino ghi 1 bàn sau 8 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.