
Luciano Giménez
Lịch sử chuyển nhượng Luciano Giménez
Dữ liệu chuyển nhượng của Luciano Giménez gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Huracan trở lại Estudiantes L.P. sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Estudiantes L.P. | Platense | Không công bố |
| 29/6/2026 | Huracan | Estudiantes L.P. | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2025 | Estudiantes L.P. | Huracan | Cho mượn |
| 19/7/2024 | Cuiaba | Estudiantes L.P. | Không công bố |
| 8/1/2024 | Chacarita Juniors | Cuiaba | Tự do |
| 4/1/2023 | Boca Juniors | Chacarita Juniors | Tự do |
| 1/1/2023 | Chaco For Ever | Boca Juniors | Trở lại sau cho mượn |
| 7/2/2022 | Boca Juniors | Chaco For Ever | Cho mượn |
| 1/7/2020 | Boca Juniors | Central Norte | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Luciano Giménez: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luciano Giménez là ngày 01/07/2020, khi anh chuyển từ Boca Juniors sang Central Norte — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Platense ngày 31/07/2026 từ Estudiantes L.P. Dữ liệu mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân. Tại Platense, anh khoác áo số 20.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Luciano Giménez
Luciano Giménez là ai?
Ở tuổi 26, Luciano Giménez đang là cầu thủ trong đội hình Platense. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Argentina.
- Ngày sinh
- 18/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Platense
Thống kê Luciano Giménez mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina của Luciano Giménez: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,40.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Liga Profesional Argentina | Huracan | 7 | 139 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,32 |
| 2026Mùa nàyLiga Profesional Argentina | Platense | 4 | 120 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Platense | 2 | 170 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2025Copa Argentina | Huracan | 15 | 97 | — | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,50 |
| 2025Liga Profesional Argentina | Huracan | 11 | 797 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,25 |
| 2025Liga Profesional Argentina | Estudiantes L.P. | 8 | 207 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Estudiantes L.P. | 4 | 126 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Huracan | 1 | 143 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2025Copa Argentina | Estudiantes L.P. | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Liga Profesional Argentina | Estudiantes L.P. | 17 | 632 | — | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2024Serie A | Cuiaba | 15 | 97 | — | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,50 |
| 2024Trofeo de Campeones de la Superliga | Estudiantes L.P. | 14 | 182 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
| 2024Copa Verde | Cuiaba | 3 | 128 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Cuiaba | 3 | 79 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2024Copa Do Brasil | Cuiaba | 1 | 20 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Luciano Giménez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Huracan | 2025 – 2026 | 34 | 1.176 | 2 | 1 |
| Platense | 2026 | 6 | 290 | 2 | 0 |
| Estudiantes L.P. | 2024 – 2025 | 44 | 1.237 | 5 | 2 |
| Cuiaba | 2024 | 22 | 324 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Luciano Giménez
- Luciano Giménez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luciano Giménez đang thuộc biên chế Platense, mang áo số 20.
- Luciano Giménez bao nhiêu tuổi?
- Luciano Giménez 26 tuổi (sinh ngày 18/02/2000).
- Thành tích ghi bàn của Luciano Giménez mùa 2026 ra sao?
- Luciano Giménez ra sân 4 trận mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 09:37 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.