
Lucas Villafáñez
Lucas Villafáñez từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lucas Villafáñez gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Volos NFC sang Kifisia ngày 29/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2026 | Kifisia | Kallithea | Không công bố |
| 29/1/2025 | Volos NFC | Kifisia | Không công bố |
| 10/7/2024 | Apoel Nicosia | Volos NFC | Tự do |
| 23/7/2022 | Panathinaikos | Apoel Nicosia | Tự do |
| 7/8/2020 | Monarcas | Panathinaikos | Tự do |
| 1/7/2019 | Alanyaspor | Monarcas | Không công bố |
| 26/1/2018 | Panathinaikos | Alanyaspor | Không công bố |
| 1/2/2016 | Independiente | Panathinaikos | Không công bố |
| 31/1/2016 | Panetolikos | Independiente | Không công bố |
| 1/8/2014 | Independiente | Panetolikos | Không công bố |
| 2/8/2013 | Independiente | Huracan | Không công bố |
| 11/8/2010 | Huracán de Comodoro | Independiente | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lucas Villafáñez
Thông tin tiểu sử Lucas Villafáñez
Ở tuổi 35, Lucas Villafáñez đang là cầu thủ trong đội hình Kallithea. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Argentina.
- Ngày sinh
- 4/10/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Kallithea
Thống kê Lucas Villafáñez
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super League 1 | Kifisia | 11 | 450 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,60 |
| 2025Cup | Kifisia | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super League 1 | Volos NFC | 10 | 356 | — | 1 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 2 | 6,08 |
| 2024Super League 2 | Kifisia | 7 | 386 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | Volos NFC | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Division | Apoel Nicosia | 6 | 388 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2023UEFA Europa Conference League | Apoel Nicosia | 6 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Cup | Apoel Nicosia | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lucas Villafáñez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kifisia | 2024 – 2025 | 19 | 836 | 0 | 1 |
| Volos NFC | 2024 | 13 | 356 | 0 | 1 |
| Apoel Nicosia | 2023 | 13 | 478 | 0 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Villafáñez
- Lucas Villafáñez là người nước nào?
- Lucas Villafáñez có quốc tịch Argentina theo hồ sơ.
- Lucas Villafáñez đang khoác áo đội bóng nào?
- Lucas Villafáñez hiện khoác áo Kallithea, mang áo số 19.
- Lucas Villafáñez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Villafáñez 35 tuổi (sinh ngày 04/10/1991), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.