
Leonel Strumia
Leonel Strumia chuyển nhượng qua những CLB nào?
Leonel Strumia gia nhập FK Liepaja theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Kaspiy sang FK Liepaja ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Kaspiy | FK Liepaja | Không công bố |
| 29/6/2026 | Kaspiy | FK Liepaja | Không công bố |
| 20/2/2026 | Buducnost Podgorica | Kaspiy | Không công bố |
| 1/7/2025 | AEL | Buducnost Podgorica | Không công bố |
| 24/1/2025 | Aktobe | AEL | Không công bố |
| 5/2/2023 | FK Liepaja | Aktobe | Tự do |
| 26/1/2022 | Rīgas FS | FK Liepaja | Không công bố |
| 1/6/2020 | FK Liepaja | Rīgas FS | Tự do |
| 1/1/2015 | Alumni | FK Liepaja | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Leonel Strumia
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Leonel Strumia là ngày 01/01/2015, khi anh từ Alumni chuyển tới FK Liepaja — năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại FK Liepaja bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Kaspiy. Trong mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh có 4 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở FK Liepaja ghi anh khoác áo số 5.
Leonel Strumia thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 34, Leonel Strumia là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FK Liepaja. Ngày chuyển đến FK Liepaja trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- FK Liepaja
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử Leonel Strumia
Cao 168 cm, Leonel Strumia là cầu thủ người Argentina của FK Liepaja. Số đo ghi nhận: cao 168 cm, nặng 67 kg.
- Ngày sinh
- 29/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- FK Liepaja
Leonel Strumia thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 4 trận mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Leonel Strumia đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | FK Liepaja | 4 | 188 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2024Premier League | Aktobe | 21 | 1.678 | 0 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 20241. Division | AEL | 10 | 659 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,90 |
| 2024Cup | Aktobe | 4 | 390 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cup | AEL | 1 | 20 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Leonel Strumia theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Liepaja | 2026 | 4 | 188 | 0 | 0 |
| Aktobe | 2024 | 25 | 2.068 | 0 | — |
| AEL | 2024 | 11 | 679 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Leonel Strumia
- Leonel Strumia hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Leonel Strumia hiện khoác áo FK Liepaja, mang áo số 5.
- Leonel Strumia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Leonel Strumia 34 tuổi (sinh ngày 29/09/1992), cao 168 cm.
- Thành tích ghi bàn của Leonel Strumia mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Leonel Strumia ghi 0 bàn sau 4 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.