
Leonardo Valencia
Chuyển nhượng và giá trị của Leonardo Valencia
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Leonardo Valencia rời Concepción để tới Deportes Limache (14/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Concepción | Deportes Limache | Không công bố |
| 29/6/2026 | Concepción | Deportes Limache | Không công bố |
| 31/12/2025 | A. Italiano | Concepción | Không công bố |
| 13/1/2025 | Cobresal | A. Italiano | Không công bố |
| 31/12/2024 | Cobresal | A. Italiano | Không công bố |
| 18/1/2023 | D. La Serena | Cobresal | Tự do |
| 28/8/2021 | Colo Colo | D. La Serena | Tự do |
| 6/1/2020 | Botafogo | Colo Colo | Tự do |
| 10/7/2017 | Palestino | Botafogo | Tự do |
| 1/7/2016 | Universidad de Chile | Palestino | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Palestino | Universidad de Chile | Cho mượn |
| 1/5/2014 | Santiago Wanderers | Palestino | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2014 | Palestino | Santiago Wanderers | Cho mượn |
| 1/1/2013 | Union La Calera | Palestino | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Leonardo Valencia, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Leonardo Valencia là ngày 01/01/2013, khi anh chuyển từ Union La Calera sang Palestino dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Deportes Limache bắt đầu ngày 14/07/2026, khi anh đến từ Concepción. Trong mùa 2026 tại Primera División, anh ra sân 6 trận. Trong đội hình Deportes Limache, anh khoác áo số 10.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Leonardo Valencia
Ở tuổi 35, Leonardo Valencia là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Deportes Limache. Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- Deportes Limache
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 14/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Leonardo Valencia
Ở tuổi 35, Leonardo Valencia đang là cầu thủ trong đội hình Deportes Limache. Anh mang áo số 10 tại Deportes Limache.
- Ngày sinh
- 25/4/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Deportes Limache
Chỉ số mùa 2026 của Leonardo Valencia
Ở mùa 2026 tại Primera División, Leonardo Valencia ra sân 6 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 66 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | Concepción | 13 | 791 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2026Mùa nàyPrimera División | Deportes Limache | 6 | 396 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,01 |
| 2025Copa Chile | A. Italiano | 28 | 1.993 | 6 | 6 | Thẻ vàng: 6 | 7,10 |
| 2025Primera División | A. Italiano | 24 | 2.117 | 15 | 10 | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 | 7,66 |
| 2024Primera División | Cobresal | 23 | 1.866 | 9 | 5 | Thẻ vàng: 3 | 7,64 |
| 2024Primera División | A. Italiano | 23 | 1.864 | 9 | 5 | Thẻ vàng: 3 | 7,64 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Cobresal | 6 | 342 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2024Copa Chile | Cobresal | 1 | 58 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Leonardo Valencia theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Concepción | 2026 | 13 | 791 | 1 | 1 |
| Deportes Limache | 2026 | 6 | 396 | 0 | 1 |
| A. Italiano | 2024 – 2025 | 75 | 5.974 | 30 | 21 |
| Cobresal | 2024 | 30 | 2.266 | 10 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Leonardo Valencia
- Leonardo Valencia ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Leonardo Valencia ra sân 6 trận mùa 2026 tại Primera División và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Leonardo Valencia hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Leonardo Valencia hiện khoác áo Deportes Limache, mang áo số 10.
- Leonardo Valencia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Leonardo Valencia 35 tuổi (sinh ngày 25/04/1991), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:01 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.