Santiago Wanderers
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Santiago Wanderers đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 44 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 8
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Santiago Wanderers qua những vòng vừa qua
Gần đây Santiago Wanderers thua Curico Unido 1-2 trên sân nhà và thua Recoleta 1-2. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Chuỗi thua đã sang trận thứ 4.
Santiago Wanderers xếp hạng ra sao?
Santiago Wanderers mới có 44 điểm sau 27 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Đội có 12 thắng, 8 hoà và 7 thua.
Vị trí Santiago Wanderers so với phần còn lại của bảng
Santiago Wanderers đang hơn Recoleta 3 điểm. Đội đầu bảng San Luis đang hơn 6 điểm.
Hồ sơ đội bóng Santiago Wanderers
Estadio Elías Figueroa Brander, sân nhà của Santiago Wanderers, chứa được 21.113 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là WAN.
Hàng công và hàng thủ Santiago Wanderers
Lưới đối phương rung lên 42 lần trước Santiago Wanderers mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +12. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Santiago Wanderers trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Santiago Wanderers 6 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,9 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Santiago Wanderers gặp ai ở vòng tới?
Rangers de Talca là đối thủ kế tiếp của Santiago Wanderers, trận sân nhà bắt đầu lúc 04h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Rangers de Talca hiện đứng thứ 16 với 18 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Rangers de Talca là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | C. Silva | Hậu vệ | |
| 3 | Luís Margas | Hậu vệ | Chile |
| 4 | Víctor Espinoza | Tiền vệ | Chile |
| 5 | Leandro Navarro | Tiền vệ | Argentina |
| 5 | Sebastian Vargas | Tiền vệ | |
| 7 | Axel Herrera | Hậu vệ | Chile |
| 8 | J. Silva | Tiền vệ | Uruguay |
| 9 | Marcos Camarda | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Jorge Luna | Tiền vệ | Argentina |
| 12 | Raúl Olivares | Thủ môn | Chile |
| 13 | B. Adasme | Hậu vệ | |
| 14 | Cristóbal Ponce | Tiền đạo | Chile |
| 14 | D. Molina | Tiền vệ | |
| 15 | Martín Villarroel | Tiền vệ | Chile |
| 16 | Pedro Navarro | Hậu vệ | Chile |
| 17 | Cristóbal Cáceres | Tiền vệ | Chile |
| 18 | Sergio Felipe | Hậu vệ | Uruguay |
| 19 | C. Villarroel | Tiền vệ | |
| 20 | L. Avendano | Tiền đạo | |
| 20 | T. Bahamondez | Hậu vệ | |
| 22 | Javier Parraguez | Tiền đạo | Chile |
| 23 | Ignacio Flores | Tiền đạo | |
| 24 | A. Dubo | Hậu vệ | |
| 25 | F. Terrazas | Thủ môn | |
| 27 | V. Vera | Tiền đạo | |
| 31 | Christopher Valenzuela | Tiền vệ | |
| 35 | F. Avello | Thủ môn | |
| 36 | B. Martinez | Thủ môn | |
| 37 | D. San Martin | Tiền đạo | |
| 38 | Dylan Portilla | Tiền vệ | Chile |