Union La Calera
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng D
Union La Calera đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Union La Calera mùa 18/19
Union La Calera xếp thứ 16 trong số 16 đội. Đội có 4 thắng, 6 hoà và 14 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Khoảng cách của Union La Calera với nhóm trên và nhóm dưới
Union La Calera kém Universidad de Concepcion ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Ngôi đầu của Colo Colo còn xa 36 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Union La Calera
Lần ra sân gần đây nhất đưa Union La Calera tới kết quả hoà Concepción 1-1. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận.
Union La Calera chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Union La Calera thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Union La Calera
Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, sân nhà của Union La Calera, chứa được 15.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là UNI.
Số bàn thắng và bàn thua của Union La Calera
Số bàn thua của Union La Calera dừng ở 41 sau 24 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 14. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −21.
Lịch thi đấu sắp tới của Union La Calera
Union La Calera sẽ tiếp U. Catolica vào lúc 01h00 ngày 26/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của U. Catolica là 3 thắng, 2 hoà. U. Catolica bước vào trận khi đứng thứ 2 với 42 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicolás Avellaneda | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Yonathan Andía | Hậu vệ | Chile |
| 3 | Nicolás Palma | Hậu vệ | Chile |
| 4 | Cristián Gutiérrez | Hậu vệ | Canada |
| 5 | Camilo Moya | Tiền vệ | Chile |
| 6 | Rodrigo Cáseres | Hậu vệ | Argentina |
| 6 | V. Lavin | Hậu vệ | |
| 7 | Bayron Oyarzo | Tiền đạo | Chile |
| 8 | Yerko Leiva | Tiền vệ | Chile |
| 9 | Francisco Pozzo | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | K. Méndez | Tiền đạo | Uruguay |
| 11 | S. Sáez | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | Nelson Espinoza | Thủ môn | Chile |
| 13 | Alexander Pastene | Hậu vệ | |
| 14 | Carlos Villanueva | Tiền vệ | Chile |
| 15 | Juan Salomoni | Hậu vệ | Argentina |
| 17 | Martín Hiriart | Tiền đạo | Chile |
| 18 | Axel Encinas | Tiền vệ | Argentina |
| 19 | Matías Campos | Tiền đạo | Chile |
| 20 | Joan Cruz | Tiền vệ | Chile |
| 21 | Valentino Torrente | Hậu vệ | Argentina |
| 21 | Benjamín Argandona | Tiền vệ | |
| 23 | Rodrigo Pérez | Tiền vệ | Uruguay |
| 25 | Christopher Díaz | Hậu vệ | Chile |
| 26 | Michael Maturana | Hậu vệ | Chile |
| 27 | Daniel Gutiérrez | Hậu vệ | Chile |
| 29 | Joaquín Soto | Tiền vệ | Chile |
| 30 | Maximiliano Fernandez | Tiền đạo | Chile |
| 32 | Brian Ferreyra | Tiền vệ | Argentina |