
Rodrigo Pérez
Các thương vụ chuyển nhượng của Rodrigo Pérez
Dữ liệu chuyển nhượng của Rodrigo Pérez gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Olimpia sang Union La Calera ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/7/2026 | Olimpia | Union La Calera | Không công bố |
| 29/6/2026 | Olimpia | Union La Calera | Không công bố |
| 21/7/2025 | Penarol | Olimpia | Không công bố |
| 30/8/2024 | Defensor Sporting | Penarol | Tự do |
| 19/8/2024 | Instituto Cordoba | Defensor Sporting | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2024 | Defensor Sporting | Instituto Cordoba | Cho mượn |
| 10/1/2023 | Boston River | Defensor Sporting | Tự do |
| 7/1/2022 | Atenas | Boston River | Không công bố |
| 4/2/2021 | Cerrito | Atenas | Không công bố |
| 2/3/2019 | Miramar | Cerrito | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Rodrigo Pérez, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rodrigo Pérez là ngày 02/03/2019, khi anh chuyển từ Miramar sang Cerrito dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Union La Calera, nơi anh đến ngày 17/07/2026 từ Olimpia. Ở mùa 2026 tại Primera División, anh ra sân 6 trận. Trong đội hình Union La Calera, anh khoác áo số 23.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rodrigo Pérez
Ở tuổi 30, Rodrigo Pérez là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Union La Calera. Anh cập bến Union La Calera từ 17/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Union La Calera
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 17/07/2026
Tiểu sử Rodrigo Pérez
Ở tuổi 30, Rodrigo Pérez đang là cầu thủ trong đội hình Union La Calera. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Uruguay.
- Ngày sinh
- 23/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Union La Calera
Số liệu mùa 2026 của Rodrigo Pérez
Sau 6 trận mùa 2026 tại Primera División, Rodrigo Pérez đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,37 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Division Profesional - Clausura | Olimpia | 9 | 261 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2026Mùa nàyPrimera División | Union La Calera | 6 | 392 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,37 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Olimpia | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Primera División - Clausura | Penarol | 11 | 812 | 0 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2025Division Profesional - Apertura | Olimpia | 8 | 517 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Penarol | 5 | 321 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,04 |
| 2024Liga Profesional Argentina | Instituto Cordoba | 21 | 249 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,55 |
| 2024Copa Argentina | Instituto Cordoba | 21 | 249 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,55 |
| 2024Primera División - Clausura | Penarol | 12 | 639 | 1 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Penarol | 2 | 180 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rodrigo Pérez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Olimpia | 2025 – 2026 | 17 | 778 | 0 | 1 |
| Union La Calera | 2026 | 6 | 392 | 0 | 0 |
| Penarol | 2024 – 2025 | 30 | 1.952 | 1 | 1 |
| Instituto Cordoba | 2024 | 42 | 498 | — | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rodrigo Pérez
- Rodrigo Pérez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rodrigo Pérez 30 tuổi (sinh ngày 23/07/1996), cao 180 cm.
- Rodrigo Pérez có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera División, Rodrigo Pérez ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Rodrigo Pérez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Rodrigo Pérez hiện khoác áo Union La Calera, mang áo số 23.
Cập nhật lần cuối: 09:37 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.