
Lee Nicholls
Lịch sử chuyển nhượng Lee Nicholls
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Lee Nicholls, gần nhất là từ Huddersfield sang Preston ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Huddersfield | Preston | Không công bố |
| 29/6/2026 | Huddersfield | Preston | Không công bố |
| 1/7/2021 | Milton Keynes Dons | Huddersfield | Tự do |
| 3/8/2016 | Wigan | Milton Keynes Dons | Không công bố |
| 18/12/2015 | Bristol Rovers | Wigan | Trở lại sau cho mượn |
| 11/9/2015 | Wigan | Bristol Rovers | Cho mượn |
| 1/7/2013 | Northampton | Wigan | Không công bố |
| 25/2/2012 | Wigan | Accrington ST | Không công bố |
| 1/2/2011 | Wigan | Shrewsbury | Không công bố |
| 9/11/2010 | Wigan | Hartlepool | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lee Nicholls
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lee Nicholls là ngày 09/11/2010, khi anh chuyển từ Wigan sang Hartlepool — năm anh bước sang tuổi 18. Chặng hiện tại gắn với Preston, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Huddersfield. Ở mùa 2026 tại League Cup, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình Preston, anh khoác áo số 21.
CLB hiện tại của Lee Nicholls
Lee Nicholls là ai?
Lee Nicholls mang áo số 21 của Preston và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 195 cm, nặng 85 kg.
- Ngày sinh
- 5/10/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 195 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Preston
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Lee Nicholls
1 trận mùa 2026 tại League Cup mang về cho Lee Nicholls 0 bàn sau 90 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 3 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague Cup | Preston | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,60 |
| 2026Championship | Preston | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025League One | Huddersfield | 33 | 2.859 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,86 |
| 2025League Cup | Huddersfield | 3 | 287 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2025EFL Trophy | Huddersfield | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024League One | Huddersfield | 29 | 2.070 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2024FA Cup | Huddersfield | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
| 2024EFL Trophy | Huddersfield | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League Cup | Huddersfield | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lee Nicholls theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Preston | 2026 | 1 | 90 | 0 | 0 |
| Huddersfield | 2024 – 2025 | 69 | 5.576 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lee Nicholls
- Lee Nicholls bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lee Nicholls 34 tuổi (sinh ngày 05/10/1992), cao 195 cm.
- Thành tích ghi bàn của Lee Nicholls mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại League Cup ghi nhận Lee Nicholls có 0 bàn qua 1 trận.
- Lee Nicholls đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lee Nicholls đang thuộc biên chế Preston, mang áo số 21.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.