Accrington Stanley
Anh
Thứ hạng Hạng Tư Anh
Accrington Stanley đang xếp thứ 15 trên tổng 24 đội tại Hạng Tư Anh, với 11 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Hai vòng vừa rồi, Accrington Stanley hoà Oldham Athletic 0-0 và hoà Salford City 1-1. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 6.
Accrington Stanley xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Accrington Stanley đi lên tại Hạng Tư Anh. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Cụ thể là 2 thắng, 5 hoà và 3 thua.
Accrington Stanley tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Accrington Stanley đứng thứ 9 tại Hạng Tư Anh với 1,3 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −1.
Khác biệt sân bãi của Accrington Stanley
Accrington Stanley nhận 6 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Người ghi bàn nhiều nhất Accrington Stanley mùa 26/27
Trên hàng công Accrington Stanley, Charlie Caton là cái tên nổ súng nhiều nhất với 5 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 38%. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27, tổng cộng 501 phút.
Accrington Stanley: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Accrington Stanley góp mặt tại Hạng Tư Anh mùa 26/27. Đội bóng này đến từ Anh. The Crown Ground được khánh thành năm 1968, sức chứa 5.057 chỗ.
Accrington Stanley đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Accrington Stanley tới Salford City ở ngôi đầu là 8 điểm. Phía trên là Exeter City, cách 1 điểm.
Trận kế tiếp của Accrington Stanley
Ngày 17/10/2026, Accrington Stanley tiếp Gillingham trên sân The Crown Ground, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Gillingham là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jon Kennedy | Thủ môn | Anh |
| 1 | Louie Moulden | Thủ môn | Anh |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Oliver Smith | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Tom Moore | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Farrend Rawson | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Liam Coyle | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 7 | Shaun Whalley | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Conor Grant | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Kelsey Mooney | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Isaac Sinclair | Tiền vệ | Anh |
| 13 | Cole Stockton | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Stefan Mols | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Aidan Borland | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | Devon Matthews | Hậu vệ | Anh |
| 18 | Charlie Caton | Tiền đạo | Wales |
| 20 | Charlie Brown | Tiền vệ | Anh |
| 21 | James Rogerson | Thủ môn | Anh |
| 22 | Joseph Anderson | Hậu vệ | Anh |
| 23 | Tyler Walton | Tiền đạo | Anh |
| 25 | Josh Smith | Hậu vệ | Anh |
| 25 | Joshua Smith | Hậu vệ | Anh |
| 27 | Joel Catesby | Tiền đạo | Anh |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ | Ireland |
| 30 | Charlie Warren | Tiền đạo | Anh |
| 33 | David Tutonda | Hậu vệ | CHDC Congo |
| 38 | Connor O'Brien | Tiền vệ | Ireland |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo | Anh |