
L. Woodham
Lịch sử chuyển nhượng L. Woodham
Dữ liệu chuyển nhượng của L. Woodham gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Seattle Reign FC W sang Liverpool W ngày 26/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2025 | Seattle Reign FC W | Liverpool W | Không công bố |
| 26/7/2025 | Seattle Reign FC W | Liverpool W | Không công bố |
| 1/7/2025 | Crystal Palace W | Seattle Reign FC | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Crystal Palace W | Seattle Reign FC W | Không công bố |
| 13/9/2024 | Seattle Reign FC | Crystal Palace W | Cho mượn |
| 29/2/2024 | Reading W | Seattle Reign FC | Không công bố |
| 1/7/2019 | Reading W | Charlton Athletic W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp L. Woodham
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của L. Woodham là ngày 01/07/2019, khi anh rời Reading W sang Charlton Athletic W — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Liverpool W bắt đầu ngày 28/07/2025, khi anh đến từ Seattle Reign FC W. Trong mùa 2025 tại FA WSL, anh có 11 lần ra sân. Trong đội hình Liverpool W, anh khoác áo số 16.
L. Woodham thuộc biên chế CLB nào?
L. Woodham đang khoác áo Liverpool W, gia nhập ngày 28/07/2025. Số áo hiện tại là 16.
- Câu lạc bộ
- Liverpool W
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 28/07/2025
Thông tin tiểu sử L. Woodham
Cao 160 cm, L. Woodham là cầu thủ người Wales của Liverpool W. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 160 cm.
- Ngày sinh
- 3/9/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 160 cm
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Liverpool W
Số liệu mùa 2025 của L. Woodham
Ở mùa 2025 tại FA WSL, L. Woodham ra sân 11 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Liverpool W | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Liverpool W | 11 | 508 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,56 |
| 2024FA WSL | Crystal Palace W | 20 | 1.655 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,57 |
| 2024FA WSL | Liverpool W | 10 | 881 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,57 |
| 2024FA Women's Cup | Crystal Palace W | 3 | 235 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024WSL Cup | Crystal Palace W | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Wales (nữ) | 10 | 665 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Wales (nữ) | 5 | 336 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Wales (nữ) | 3 | 200 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024Friendlies Women | Wales (nữ) | 1 | 63 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Wales (nữ) | 6 | 500 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Wales (nữ) | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp L. Woodham theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Liverpool W | 2024 – 2026/27 | 21 | 1.389 | 0 | 1 |
| Crystal Palace W | 2024 | 24 | 1.936 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wales (nữ) | 2023 – 2025 | 26 | 1.810 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về L. Woodham
- L. Woodham bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, L. Woodham 26 tuổi (sinh ngày 03/09/2000), cao 160 cm.
- L. Woodham ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận L. Woodham có 0 bàn qua 11 trận và có 1 kiến tạo.
- L. Woodham hiện thuộc biên chế CLB nào?
- L. Woodham hiện khoác áo Liverpool W, mang áo số 16.
Cập nhật lần cuối: 05:09 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.