
Kyoga Nakamura
Lịch sử chuyển nhượng Kyoga Nakamura
Kyoga Nakamura gia nhập Home United theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 07/01/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Tampines Rovers sang Bangkok United ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/1/2026 | Bangkok United | Home United | Không công bố |
| 1/7/2025 | Tampines Rovers | Bangkok United | Không công bố |
| 1/1/2020 | Albirex Niigata S | Tampines Rovers | Tự do |
| 5/1/2019 | YSCC | Albirex Niigata S | Không công bố |
| 1/2/2018 | JEF United Chiba | YSCC | Tự do |
| 31/1/2018 | Yokohama FC | JEF United Chiba | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2017 | JEF United Chiba | Yokohama FC | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Kyoga Nakamura
Ở tuổi 30, Kyoga Nakamura là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Lion City Sailors. Trong đội, anh nhận áo số 8.
- Câu lạc bộ
- Lion City Sailors
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 07/01/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kyoga Nakamura
Ở tuổi 30, Kyoga Nakamura đang là cầu thủ trong đội hình Lion City Sailors. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 25/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 166 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Lion City Sailors
Thống kê Kyoga Nakamura
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Thai League 1 | Bangkok United | 9 | 88 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025AFC Champions League Two | Bangkok United | 4 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2024Premier League | Tampines Rovers | 30 | 2.598 | 3 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Tampines Rovers | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,93 |
| 2024Cup | Tampines Rovers | 5 | 450 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Premier League | Tampines Rovers | 23 | 2.070 | 3 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2023Cup | Tampines Rovers | 7 | 630 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026FIFA ASEAN Cup | Singapore | 2 | 166 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,03 |
| 2026Friendlies | Singapore | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Friendlies | Singapore | 4 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2024Asian Cup - Qualification | Singapore | 2 | 66 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,51 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kyoga Nakamura theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bangkok United | 2025 | 13 | 358 | 1 | 0 |
| Tampines Rovers | 2023 – 2024 | 71 | 6.288 | 6 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Singapore | 2024 – 2026 | 9 | 412 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kyoga Nakamura
- Kyoga Nakamura hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kyoga Nakamura hiện khoác áo Lion City Sailors, mang áo số 8.
- Kyoga Nakamura bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kyoga Nakamura 30 tuổi (sinh ngày 25/04/1996), cao 166 cm.
- Quốc tịch của Kyoga Nakamura là gì?
- Kyoga Nakamura có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.