Albirex Niigata S
Singapore
Thứ hạng hiện tại Bảng S League
Albirex Niigata S đang xếp thứ 3 trên tổng 8 đội, với 6 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Albirex Niigata S
Jurong East Stadium, sân nhà của Albirex Niigata S, chứa được 2.700 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ALB.
Albirex Niigata S xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Albirex Niigata S ở vị trí thứ 3. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Albirex Niigata S qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Albirex Niigata S: thua Geylang International 1-3, thắng Hougang United 3-0 và thắng Young Lions 4-0. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 3 bàn thua.
Albirex Niigata S tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Albirex Niigata S dừng ở 3 sau 3 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +5.
Cuộc đua quanh vị trí của Albirex Niigata S
Albirex Niigata S đang hơn Lion City Sailors 2 điểm. Ngôi đầu của Geylang International còn xa 3 điểm.
Albirex Niigata S gặp ai ở vòng tới?
Albirex Niigata S sẽ tiếp Lion City Sailors trên sân Jurong East Stadium vào lúc 18h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Lion City Sailors là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. Lion City Sailors bước vào trận khi đứng thứ 4 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Y. Kim | Hậu vệ | |
| 3 | S. Ono | Hậu vệ | |
| 5 | S. W. Seo | Tiền vệ | |
| 6 | Yuma Tsuzurabara | Tiền vệ | |
| 7 | Seiya Satsukida | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Kodai Dohi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | M. Ando | Tiền đạo | |
| 10 | Takuma Yamaguchi | Tiền vệ | |
| 11 | Toa Suenaga | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 14 | Jaden Heng | Tiền vệ | Singapore |
| 15 | Syed Firdaus | Tiền vệ | Singapore |
| 17 | H. Shahrol | Tiền đạo | Singapore |
| 18 | Hassan Sunny | Thủ môn | Singapore |
| 19 | Akram Azman | Hậu vệ | Singapore |
| 20 | S. J. Yen | Hậu vệ | |
| 22 | N. Singh | Tiền vệ | |
| 23 | D. Singh | Hậu vệ | |
| 24 | Andrew Aw | Hậu vệ | Singapore |
| 25 | Firman Nabil | Thủ môn | |
| 26 | A. Fairus | Hậu vệ | |
| 30 | S. Vinayagavijayan | Tiền đạo | |
| 32 | Christopher van Huizen | Hậu vệ | Singapore |
| 33 | A. Zafri | Hậu vệ | |
| 38 | Izz Anaqi | Tiền vệ | |
| 42 | Muhammad Haziq Bin Kamarudin | Tiền vệ | Singapore |
| 45 | J. Lee | Hậu vệ |