
Kwasi Okyere Wriedt
Lịch sử chuyển nhượng Kwasi Okyere Wriedt
Dữ liệu chuyển nhượng của Kwasi Okyere Wriedt gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Alemannia Aachen sang Havelse ngày 01/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/7/2026 | Alemannia Aachen | Havelse | Không công bố |
| 1/7/2026 | Alemannia Aachen | Havelse | Không công bố |
| 1/7/2025 | Şanlıurfaspor | Alemannia Aachen | Không công bố |
| 20/1/2025 | Manisa F.K. | Şanlıurfaspor | Không công bố |
| 12/7/2024 | Holstein Kiel | Manisa BBSK | Không công bố |
| 1/7/2024 | VfL Osnabrück | Holstein Kiel | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Holstein Kiel | VfL Osnabrück | Cho mượn |
| 20/1/2022 | Willem II | Holstein Kiel | Không công bố |
| 1/7/2020 | Bayern München | Willem II | Không công bố |
| 4/8/2017 | VfL Osnabrück | Bayern München II | Không công bố |
| 4/8/2017 | VfL Osnabrück | Bayern München | Không công bố |
| 1/7/2016 | Lüneburger SK Hansa | VfL Osnabrück | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kwasi Okyere Wriedt: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kwasi Okyere Wriedt là ngày 01/07/2016, khi anh từ Lüneburger SK Hansa chuyển tới VfL Osnabrück dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 02/07/2026, khi anh từ Alemannia Aachen chuyển tới Havelse. Trong đội hình Havelse, anh khoác áo số 11.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Kwasi Okyere Wriedt
Tiểu sử Kwasi Okyere Wriedt
Sinh ngày 10/07/1994, Kwasi Okyere Wriedt là cầu thủ và hiện thuộc Havelse. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 10/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Havelse
Thống kê Kwasi Okyere Wriedt
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20253. Liga | Alemannia Aachen | 15 | 285 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 20241. Lig | Manisa F.K. | 20 | 1.034 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kwasi Okyere Wriedt theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Alemannia Aachen | 2025 | 15 | 285 | 1 | 1 |
| Manisa F.K. | 2024 | 20 | 1.034 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kwasi Okyere Wriedt
- Kwasi Okyere Wriedt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kwasi Okyere Wriedt 32 tuổi (sinh ngày 10/07/1994), cao 188 cm.
- Quốc tịch của Kwasi Okyere Wriedt là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kwasi Okyere Wriedt mang quốc tịch Ghana.
- Kwasi Okyere Wriedt đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kwasi Okyere Wriedt đang thuộc biên chế Havelse, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.