
Kristoffer Harrison
Kristoffer Harrison từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Kristoffer Harrison là từ Moss sang Sogndal ngày 01/09/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dinamo Tirana trở lại Moss sau kỳ cho mượn ngày 04/02/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2026 | Moss | Sogndal | Không công bố |
| 4/2/2025 | Dinamo Tirana | Moss | Trở lại sau cho mượn |
| 4/2/2025 | KFUM Oslo | Moss | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Moss | Dinamo Tirana | Cho mượn |
| 1/1/2025 | Moss | KFUM Oslo | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2024 | Moss | KFUM Oslo | Cho mượn |
| 15/5/2024 | KFUM Oslo | Moss | Cho mượn |
| 24/1/2023 | Stabaek | KFUM Oslo | Tự do |
| 7/9/2022 | Stabaek | Grorud | Không công bố |
| 1/9/2022 | Kjelsås | Stabaek | Trở lại sau cho mượn |
| 1/4/2022 | Stabaek | Kjelsås | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Kristoffer Harrison
Kristoffer Harrison: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Kristoffer Harrison mang áo số 5 của Sogndal và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 185 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 25/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Sogndal
Câu hỏi thường gặp về Kristoffer Harrison
- Kristoffer Harrison bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kristoffer Harrison 24 tuổi (sinh ngày 25/01/2002), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Kristoffer Harrison là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kristoffer Harrison mang quốc tịch Na Uy.
- Kristoffer Harrison hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kristoffer Harrison đang thuộc biên chế Sogndal, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.