Sogndal
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Sogndal đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 23 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 5
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số
- -16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Sogndal
Cuộc chiến trụ hạng đang có Sogndal, đội đứng thứ 14. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 5 hoà và 13 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Khoảng cách của Sogndal với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Sogndal tới Kongsvinger ở ngôi đầu là 33 điểm. Muốn vượt Sandnes ULF, đội cần bù 3 điểm.
Sogndal qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Sogndal thua Asane 1-2 trên sân khách. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng.
Sogndal mạnh hơn ở sân nào?
Sogndal nhận 20 bàn ở sân nhà và 35 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,1 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Sogndal
Sogndal lấy Fosshaugane Campus ở Sogndal làm sân nhà. Fosshaugane Campus đón được 5.623 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là SOG.
Số bàn thắng và bàn thua của Sogndal
Số bàn thua của Sogndal dừng ở 55 sau 24 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −16. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Sogndal
ODD Ballklubb là đối thủ kế tiếp của Sogndal, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h00 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fosshaugane Campus. ODD Ballklubb hiện đứng thứ 5 với 42 điểm. Trong năm trận gần nhất, ODD Ballklubb có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lars Jendal | Thủ môn | Na Uy |
| 1 | Daniel Saetren | Thủ môn | Na Uy |
| 3 | Fredrik Flo | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Even Hovland | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Kristoffer Harrison | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Martin Høyland | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Harald Woxen | Tiền vệ | Na Uy |
| 8 | Lukas Gausdal | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | Kparobo Arierhi | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Kasper Skaanes | Tiền vệ | Na Uy |
| 14 | Jamal Haruna | Hậu vệ | Ghana |
| 15 | Onni Helen | Tiền đạo | Phần Lan |
| 16 | Lūkass Vapne | Tiền vệ | Latvia |
| 17 | Fábio Sturgeon | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 18 | V. Hagen | Tiền vệ | |
| 19 | Tuomas Pippola | Tiền vệ | Phần Lan |
| 20 | Preben Asp | Tiền đạo | Na Uy |
| 23 | Atli Barkarson | Hậu vệ | Iceland |
| 24 | Kacper Bieszczad | Thủ môn | Ba Lan |
| 30 | S. Stavo | Tiền đạo | |
| 32 | Mathias Øren | Hậu vệ | Na Uy |
| 35 | Lunde Hillestad Emil | Hậu vệ | Na Uy |
| 38 | Ard Sundal | Thủ môn | Na Uy |
| 39 | E. Flo | Tiền vệ | |
| 88 | Rooney Onyango | Hậu vệ | Kenya |