
Kim Min-Hyeok
Kim Min-Hyeok chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Kim Min-Hyeok gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ulsan Hyundai FC sang Busan I Park ngày 14/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | Ulsan Hyundai FC | Busan I Park | Không công bố |
| 14/1/2026 | Ulsan Hyundai FC | Busan I Park | Không công bố |
| 1/1/2023 | Seongnam FC | Ulsan Hyundai FC | Không công bố |
| 22/11/2020 | Gimcheon Sangmu FC | Seongnam FC | Không công bố |
| 22/4/2019 | Seongnam FC | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 1/7/2018 | Pohang Steelers | Seongnam FC | Không công bố |
| 1/1/2018 | Gwangju FC | Pohang Steelers | Không công bố |
| 11/1/2016 | FC Seoul | Gwangju FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kim Min-Hyeok: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kim Min-Hyeok là ngày 11/01/2016, khi anh chuyển từ FC Seoul sang Gwangju FC — năm anh tròn 24 tuổi. Ngày 15/01/2026, anh rời Ulsan Hyundai FC sang Busan I Park — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Busan I Park ghi anh khoác áo số 8.
Kim Min-Hyeok đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 34, Kim Min-Hyeok là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Busan I Park. Anh cập bến Busan I Park từ 15/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Busan I Park
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 15/01/2026
Kim Min-Hyeok là ai?
Sinh ngày 16/08/1992, Kim Min-Hyeok là cầu thủ và hiện thuộc Busan I Park. Anh mang áo số 8 tại Busan I Park.
- Ngày sinh
- 16/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Busan I Park
Thống kê Kim Min-Hyeok
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025K League 1 | Ulsan Hyundai FC | 15 | 330 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,50 |
| 2025AFC Champions League Elite | Ulsan Hyundai FC | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2025FA Cup | Ulsan Hyundai FC | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025FIFA Club World Cup | Ulsan Hyundai FC | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,35 |
| 2024K League 1 | Ulsan Hyundai FC | 14 | 615 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,58 |
| 2024FA Cup | Ulsan Hyundai FC | 3 | 173 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kim Min-Hyeok theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ulsan Hyundai FC | 2024 – 2025 | 36 | 1.433 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kim Min-Hyeok
- Kim Min-Hyeok bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kim Min-Hyeok 34 tuổi (sinh ngày 16/08/1992), cao 183 cm.
- Kim Min-Hyeok mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kim Min-Hyeok mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Kim Min-Hyeok đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kim Min-Hyeok hiện khoác áo Busan I Park, mang áo số 8.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.