
Keita Hidaka
Tiền vệ trung tâm ·
Atletico Suzuka Club
Câu lạc bộ và hợp đồng của Keita Hidaka
Keita Hidaka thi đấu cho Atletico Suzuka Club tại Emperor Cup theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 23 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Anh cập bến Atletico Suzuka Club từ 20/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Atletico Suzuka Club
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Keita Hidaka
Sinh ngày 19/02/1990, Keita Hidaka là tiền vệ và hiện thuộc Atletico Suzuka Club. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản. Số đo ghi nhận: cao 177 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 19/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Atletico Suzuka Club
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Keita Hidaka theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Keita Hidaka là 2015 tại Montedio Yamagata. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau. Riêng Montedio Yamagata chiếm 75% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Atletico Suzuka Club | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Montedio Yamagata | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Keita Hidaka: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Atletico Suzuka Club, CLB hiện tại, hồ sơ của Keita Hidaka còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh từ FC Osaka chuyển tới Atletico Suzuka Club dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atletico Suzuka Club.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2012, lúc anh gia nhập Montedio Yamagata, năm anh bước sang tuổi 22. Hồ sơ ghi cho anh 3 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Montedio Yamagata. Tất cả nằm trong mùa 2015. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2015 tại VĐQG Nhật Bản ở Montedio Yamagata, với 3 lần, năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Keita Hidaka chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Keita Hidaka được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 23 nghìn EUR khi đang ở Atletico Suzuka Club (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2008 | — | — | Tự do |
| 1/2/2012 | — | Montedio Yamagata | Tự do |
| 31/7/2013 | Montedio Yamagata | Machida Zelvia | Cho mượn |
| 31/1/2014 | Machida Zelvia | Montedio Yamagata | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2016 | Montedio Yamagata | Blaublitz Akita | Tự do |
| 15/1/2019 | Blaublitz Akita | Vanraure Hachinohe | Tự do |
| 14/2/2020 | Vanraure Hachinohe | Tokyo United FC | Tự do |
| 1/2/2021 | Tokyo United FC | Yokogawa Musashino FC | Không công bố |
| 11/8/2021 | Yokogawa Musashino FC | FC Osaka | Không công bố |
| 20/1/2025 | FC Osaka | Atletico Suzuka Club | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Keita Hidaka mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Keita Hidaka
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Kashima Antlers | 3–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Keita Hidaka
- Keita Hidaka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Keita Hidaka 36 tuổi (sinh ngày 19/02/1990), cao 177 cm.
- Keita Hidaka mang quốc tịch nào?
- Keita Hidaka có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Keita Hidaka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Atletico Suzuka Club là CLB hiện tại của Keita Hidaka, chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 04:29 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.