Vanraure Hachinohe
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng East A
Vanraure Hachinohe đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 20 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vanraure Hachinohe xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Vanraure Hachinohe, đội đứng thứ 9. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 6 hoà và 8 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Vanraure Hachinohe đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Vanraure Hachinohe nằm giữa Tochigi City và Tochigi SC. Đội đầu bảng Vegalta Sendai đang hơn 23 điểm.
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe
Trận gần nhất, Vanraure Hachinohe thua Omiya Ardija 1-3 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Khác biệt sân bãi của Vanraure Hachinohe
Thành tích hai sân của Vanraure Hachinohe là 1 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,1 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn ở sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Vanraure Hachinohe
Trung bình mỗi trận Vanraure Hachinohe ghi 0,8 bàn và nhận 1,1 bàn. Đội đang có hiệu số −4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10.
Hồ sơ đội bóng Vanraure Hachinohe
Sân nhà của Vanraure Hachinohe, đội bóng Nhật Bản, là Prifoods Stadium. Sức chứa của Prifoods Stadium là 5.200 chỗ.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Koichi Yoshimura | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Wataru Hiramatsu | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Yudai Sawada | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Shinnosuke Suzuki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Daisuke Inazumi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 6 | Fumiya Unoki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 7 | Aoi Sato | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Shoma Otoizumi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Ryusei Takao | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Ryuji Sawakami | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 11 | Hiroto Yukie | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 13 | Shogo Onishi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 14 | Haruki Shirai | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 15 | Kirato Sasaki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 17 | Kaung Zan Mara | Thủ môn | Myanmar |
| 24 | Yuta Sato | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 24 | Riku Kurisawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 25 | Yusuke Taniguchi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 28 | Tsubasa Tanaka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 29 | Kenta Oka | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 30 | Yuta Inami | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 33 | Yuma Igari | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 34 | Shoma Takayoshi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 35 | William Owie | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 36 | Senri Hosaka | Hậu vệ | |
| 37 | Kohei Takahashi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 80 | Kazuma Nagata | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 88 | Masaki Shintani | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 99 | Seiya Nakano | Tiền đạo | Nhật Bản |