
Kady
CLB hiện tại của Kady
Kady thi đấu ra sao mùa 2025?
Ở mùa 2025 tại UEFA Champions League, Kady ra sân 12 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 43 phút trên sân. So với mùa 2024 (0 bàn sau 3 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Europa Conference League | Qarabag | 4 | 176 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,80 |
| 2025Mùa nàyUEFA Champions League | Qarabag | 12 | 517 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024Premyer Liqa | Qarabag | 15 | 988 | 6 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 10 | 467 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
| 2024Cup | Qarabag | 3 | 130 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 3 | 55 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,40 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Kady
Kady mang áo số 20 của Qarabag và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil. Hồ sơ ghi Kady chào đời ngày 02/05/1996, tức 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 2/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Qarabag
Kady: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kady là ngày 27/05/2017, khi anh chuyển từ Coritiba sang Londrina — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Qarabag ngày 04/02/2025 từ Ferencvarosi TC. Dữ liệu mùa 2025 tại UEFA Champions League ghi nhận anh có 12 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Qarabag ghi anh mang áo số 20.
Lịch sử chuyển nhượng Kady
Kady gia nhập Qarabag theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 04/02/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ferencvarosi TC sang Dinamo Tirana ngày 04/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/2/2025 | Ferencvarosi TC | Qarabag | Không công bố |
| 4/2/2025 | Ferencvarosi TC | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 8/7/2024 | FC Krasnodar | Ferencvarosi TC | Không công bố |
| 25/1/2023 | Qarabag | FC Krasnodar | Không công bố |
| 1/7/2021 | Vilafranquense | Qarabag | Tự do |
| 1/1/2020 | Estoril | Vilafranquense | Không công bố |
| 3/7/2019 | Coritiba | Estoril | Tự do |
| 31/10/2017 | Foz Do Iguacu | Coritiba | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2017 | Coritiba | Foz Do Iguacu | Cho mượn |
| 27/5/2017 | Coritiba | Londrina | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Kady theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qarabag | 2024 – 2026 | 34 | 1.811 | 8 | 1 |
| Ferencvarosi TC | 2024 | 13 | 522 | 1 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kady
- Kady đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Qarabag là CLB hiện tại của Kady, mang áo số 20.
- Kady bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kady 30 tuổi (sinh ngày 02/05/1996), cao 173 cm.
- Thành tích ghi bàn của Kady mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại UEFA Champions League ghi nhận Kady có 0 bàn qua 12 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 20:53 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.