
K. Mammar
Chuyển nhượng và giá trị của K. Mammar
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của K. Mammar, gần nhất là từ MC Oran sang Gangwon FC ngày 08/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2026 | MC Oran | Gangwon FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | MC Oran | Gangwon FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | MC Oran | Mammar Chaouche Abdelkarim | Không công bố |
| 11/7/2024 | Degerfors IF | MC Oran | Không công bố |
| 8/1/2023 | AFC Eskilstuna | Degerfors IF | Không công bố |
| 4/2/2021 | Norrby IF | AFC Eskilstuna | Tự do |
| 29/1/2020 | Sollentuna | Norrby IF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của K. Mammar, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của K. Mammar là ngày 29/01/2020, khi anh chuyển từ Sollentuna sang Norrby IF theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại Gangwon FC bắt đầu ngày 08/07/2026, khi anh đến từ MC Oran. Trong mùa 2026 tại K League 1, anh ra sân 4 trận và ghi 1 bàn. Tại Gangwon FC, anh mang áo số 5.
K. Mammar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, K. Mammar gia nhập Gangwon FC ngày 08/07/2026. Gangwon FC hiện thi đấu tại K League 1 theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Gangwon FC
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 08/07/2026
Hồ sơ cầu thủ K. Mammar
Cao 180 cm, K. Mammar là cầu thủ người Thụy Điển của Gangwon FC. Trong đội hình Gangwon FC, anh mặc áo 5.
- Ngày sinh
- 21/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Gangwon FC
Thống kê thi đấu mùa 2026 — K. Mammar
Mùa 2026 tại K League 1, K. Mammar góp mặt 4 trận trong màu áo Gangwon FC. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 5,20.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Gangwon FC | 4 | 306 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 5,20 |
| 2025Ligue 1 | MC Oran | 22 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Ligue 1 | MC Oran | 28 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Superettan | Degerfors IF | 6 | 540 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,58 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp K. Mammar theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gangwon FC | 2026 | 4 | 306 | 1 | 1 |
| MC Oran | 2024 – 2025 | 50 | — | 1 | 0 |
| Degerfors IF | 2024 | 6 | 540 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về K. Mammar
- K. Mammar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận K. Mammar 29 tuổi (sinh ngày 21/10/1996), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của K. Mammar mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại K League 1 ghi nhận K. Mammar có 1 bàn qua 4 trận và có 1 kiến tạo.
- K. Mammar hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Gangwon FC là CLB hiện tại của K. Mammar, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 03:57 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.