
Jordan Gibson
Chuyển nhượng và giá trị của Jordan Gibson
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Jordan Gibson là từ Doncaster sang Crewe ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Doncaster sang Crewe ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Doncaster | Crewe | Không công bố |
| 29/6/2026 | Doncaster | Crewe | Không công bố |
| 14/6/2024 | Carlisle | Doncaster | Tự do |
| 30/8/2021 | Sligo Rovers | Carlisle | Không công bố |
| 4/1/2021 | St Patrick's Athl. | Sligo Rovers | Không công bố |
| 29/7/2020 | Bradford | St Patrick's Athl. | Tự do |
| 1/7/2019 | Stevenage | Bradford | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Bradford | Stevenage | Cho mượn |
| 1/7/2017 | Rangers | Bradford | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jordan Gibson qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jordan Gibson là ngày 01/07/2017, khi anh từ Rangers chuyển tới Bradford — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Crewe, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Doncaster. Ở mùa 2026 tại League Two, anh có 9 lần ra sân, ghi 2 bàn. Trong đội hình Crewe, anh mang áo số 14.
Jordan Gibson đang khoác áo đội nào?
Jordan Gibson là ai?
Cao 178 cm, Jordan Gibson là cầu thủ người Anh của Crewe. Jordan Gibson sinh ngày 26/02/1998, hiện 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Crewe
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Jordan Gibson
Sau 9 trận mùa 2026 tại League Two, Jordan Gibson đóng góp 2 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague Two | Crewe | 9 | 521 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2026League Cup | Crewe | 2 | 119 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026EFL Trophy | Crewe | 1 | 23 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2025League One | Doncaster | 40 | 1.665 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2025EFL Trophy | Doncaster | 5 | 244 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,06 |
| 2025FA Cup | Doncaster | 3 | 158 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2025League Cup | Doncaster | 3 | 148 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024League Two | Doncaster | 45 | 2.559 | 6 | 7 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 7,03 |
| 2024EFL Trophy | Doncaster | 4 | 192 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2024League Cup | Doncaster | 2 | 64 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2024FA Cup | Doncaster | 1 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jordan Gibson
- Jordan Gibson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại League Two, Jordan Gibson ghi 2 bàn sau 9 trận.
- Jordan Gibson đang khoác áo đội bóng nào?
- Crewe là CLB hiện tại của Jordan Gibson, mang áo số 14.
- Jordan Gibson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jordan Gibson 28 tuổi (sinh ngày 26/02/1998), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.