Bradford City
Anh
Thứ hạng Hạng Ba Anh
Bradford City đang xếp thứ 2 trên tổng 24 đội tại Hạng Ba Anh, với 17 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bradford City thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Bradford City hoà Leyton Orient 0-0 và thắng Rotherham 4-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 2 bàn. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Vị trí của Bradford City mùa 26/27
Mạch bất bại 5 trận đang giúp Bradford City đi lên tại Hạng Ba Anh. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Bradford City ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Bradford City đứng thứ 21 tại Hạng Ba Anh với 0,9 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 21 của nhóm. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm.
Vị trí Bradford City so với phần còn lại của bảng
Vị trí thứ 2 đang nằm trong nhóm thăng hạng. Ngay sau lưng là Stockport County, kém 1 điểm. Đội đầu bảng Plymouth Argyle đang hơn 2 điểm.
Hồ sơ đội bóng Bradford City
Sân nhà của Bradford City, đội bóng Anh, là Valley Parade. Đội thường được gọi ngắn là Bradford. Sức chứa của Valley Parade là 25.136 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1886.
Thành tích sân nhà và sân khách của Bradford City
Bradford City ghi 4 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Bradford City?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Bradford City là Bobby Pointon với 2 pha lập công. Chân sút này đã đá 9 trận với 644 phút trên sân. Chừng ấy chiếm khoảng 25% số bàn của toàn đội.
Bradford City đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp tại Hạng Ba Anh, Bradford City tiếp Stevenage trên sân Valley Parade lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Stevenage có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | Anh |
| 2 | Reece Welch | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Ibou Touray | Tiền vệ | Gambia |
| 5 | Macauley Gillesphey | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Callum Connolly | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Josh Neufville | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Adam Phillips | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Jake Beesley | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Antoni Sarcevic | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Stephen Humphrys | Tiền đạo | Anh |
| 13 | Colin Doyle | Thủ môn | Ireland |
| 14 | Hayden Matthews | Hậu vệ | Úc |
| 15 | Aden Baldwin | Hậu vệ | Anh |
| 16 | George Pratt | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Tyreik Wright | Tiền đạo | Ireland |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Henry Cartwright | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Jon McCracken | Thủ môn | Scotland |
| 21 | Zac Hadi | Thủ môn | Anh |
| 22 | Kieran Morgan | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền đạo | Anh |
| 24 | Will Swan | Tiền đạo | Anh |
| 25 | Nick Powell | Tiền vệ | Anh |
| 27 | Corey O'Keeffe | Hậu vệ | Ireland |
| 28 | Matthew Pennington | Hậu vệ | Anh |
| 29 | Harry Ibbitson | Tiền đạo | Anh |
| 30 | Oscar Lunn | Hậu vệ | Anh |
| 31 | Zachariah Hadi | Thủ môn | Iraq |
| 32 | George Lapslie | Tiền đạo | Anh |
| 41 | Harry Barrow | Thủ môn | Wales |